Các bài học
It's ours.
-
Nói ngay
It's his.
-
Nói ngay
It's ours.
-
Nói ngay
It's theirs.
-
Nghe và lặp lại
____ ___.
-
Nghe và lặp lại
____ ____.
-
Nghe và lặp lại
____ ______.
-
Dịch ngay
Nó là của anh ấy
-
Dịch ngay
Nó là của chúng tôi
-
Dịch ngay
Nó là của họ
Cụm từ chính
belong to him
thuộc về anh ấy
belong to us
thuộc về chúng tôi
belong to them
thuộc về họ
Từ vựng
Câu
This book is his.
Cuốn sách này là của anh ấy.
The toys are ours.
Những món đồ chơi này là của chúng tôi.
The house is theirs.
Ngôi nhà này là của họ.
The phone belongs to him.
Chiếc điện thoại này thuộc về anh ấy.
This car belongs to us.
Chiếc xe này thuộc về chúng tôi.
These shoes belong to them.
Những đôi giày này thuộc về họ.
Hội thoại
Is this backpack his?
Cái ba lô này có phải của anh ấy không?
No, it belongs to us.
Không, nó thuộc về chúng tôi.
What about those jackets?
Còn những chiếc áo khoác kia thì sao?
They belong to them.
Chúng thuộc về họ.
This item is my friend's.
Món đồ này là của bạn tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Possessive pronouns 👩
It's mine.
Mine, yours, hers
It's ours.
His, ours, theirs
Whose cup is it?
Questions
Dialogue
Whose phone is it?
Test
Challenge time
A2⭐ This and that 👉
This is mine.
This
That is yours.
That
Whose desk is that?
Questions
Dialogue
Whose car is that?
Test
Challenge time