It's mine.

Mine, yours, hers

A2
Đơn vị 17
3 m
Bài học 1

Các bài học

It's mine.

  • Giới thiệu

    We use possessive pronouns to talk about possession. We don't use possessive pronouns with a noun.

  • Nói ngay

    It's mine.

  • Nói ngay

    It's yours.

  • Nói ngay

    It's hers.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____.

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____.

  • Dịch ngay

    Nó là của tôi

  • Dịch ngay

    Nó là của bạn

  • Dịch ngay

    Nó là của cô ấy

Cụm từ chính

belong to me

thuộc về tôi

belongs to you

thuộc về bạn

belongs to her

thuộc về cô ấy

Từ vựng

Từ
Bản dịch
property
tài sản
item
món đồ
responsibility
trách nhiệm

Câu

This book is mine.

Cuốn sách này là của tôi.

Is that bag yours?

Cái túi đó có phải của bạn không?

The dress is hers.

Chiếc váy đó là của cô ấy.

This toy belongs to me.

Món đồ chơi này thuộc về tôi.

That car belongs to you.

Chiếc xe đó thuộc về bạn.

The necklace belongs to her.

Chiếc vòng cổ đó thuộc về cô ấy.

Hội thoại

Person A

This phone is mine, not yours.

Chiếc điện thoại này là của tôi, không phải của bạn.

Person B

I thought that backpack belongs to you.

Tôi nghĩ rằng cái ba lô đó thuộc về bạn.

Person A

No, it belongs to her.

Không, nó thuộc về cô ấy.

Person B

Okay, I see. This book is mine, right?

Được rồi, tôi hiểu. Cuốn sách này là của tôi, đúng không?

Person A

Yes, that book belongs to you.

Đúng vậy, cuốn sách đó thuộc về bạn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Belong to me' có nghĩa là cái gì đó thuộc về tôi.
'Belongs to you' có thể được sử dụng trong câu để nói rằng cái gì đó thuộc về bạn.
'Belongs to her' có nghĩa là cái gì đó thuộc về cô ấy.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A2⭐ Possessive pronouns 👩

It's mine.

Mine, yours, hers

It's ours.

His, ours, theirs

Whose cup is it?

Questions

Dialogue

Whose phone is it?

A2⭐ This and that 👉

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!