Các bài học
Dialogue
-
Giới thiệu
Well done! Now let's practise a conversation in English. Your lines will appear on the screen.
-
Nói ngay
It's mine.
-
Nói ngay
It's hers.
-
Nói ngay
It's theirs.
-
Nghe và lặp lại
____ ____.
-
Nghe và lặp lại
____ ____.
-
Nghe và lặp lại
____ ______.
-
Dịch ngay
Điện thoại của ai thế?
-
Dịch ngay
Cốc của ai thế?
-
Dịch ngay
Bàn của ai thế?
Cụm từ chính
Who does this belong to?
Cái này thuộc về ai?
Is this yours?
Cái này có phải của bạn không?
Can you tell me whose this is?
Bạn có thể cho tôi biết cái này của ai không?
Từ vựng
Câu
I see a phone on the table. Whose phone is it?
Tôi thấy một cái điện thoại trên bàn. Cái điện thoại này của ai?
There is a cup next to my desk. Whose cup is it?
Có một cái cốc bên cạnh bàn làm việc của tôi. Cái cốc này của ai?
This desk looks familiar. Whose desk is it?
Cái bàn này trông quen quen. Cái bàn này của ai?
I found a belonging on the floor. Who does this belong to?
Tôi tìm thấy một đồ vật trên sàn. Cái này thuộc về ai?
This item is unusual. Is this yours?
Món đồ này thì bất thường. Cái này có phải của bạn không?
There is a strange bag here. Can you tell me whose this is?
Có một cái túi lạ ở đây. Bạn có thể cho tôi biết cái này của ai không?
Hội thoại
I found a phone on the couch. Whose phone is it?
Tôi tìm thấy một cái điện thoại trên ghế sofa. Cái điện thoại này của ai?
I do not know. Is this yours?
Tôi không biết. Cái này có phải của bạn không?
No, it is not mine. Can you tell me whose this is?
Không, nó không phải của tôi. Bạn có thể cho tôi biết cái này của ai không?
Maybe it belongs to Tom. Who does this belong to?
Có thể nó thuộc về Tom. Cái này thuộc về ai?
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A2⭐ Possessive pronouns 👩
It's mine.
Mine, yours, hers
It's ours.
His, ours, theirs
Whose cup is it?
Questions
Dialogue
Whose phone is it?
Test
Challenge time
A2⭐ This and that 👉
This is mine.
This
That is yours.
That
Whose desk is that?
Questions
Dialogue
Whose car is that?
Test
Challenge time