Các bài học
9-5
-
Nói ngay
Is this a temporary or permanent position?
-
Nói ngay
hours of work
-
Nói ngay
nine- to- five
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _ _________ __ _________ ________?
-
Nghe và lặp lại
_____ __ ____
-
Nghe và lặp lại
____- __- ____
-
Dịch ngay
Đây là vị trí làm tạm thời hay lâu dài?
-
Dịch ngay
giờ làm việc
-
Dịch ngay
9 giờ sáng đến 5 giờ chiều
Cụm từ chính
work schedule
lịch làm việc
full-time job
công việc toàn thời gian
part-time job
công việc bán thời gian
Từ vựng
Câu
I want to know about the hours of work.
Tôi muốn biết về giờ làm việc.
Is this a temporary or permanent position at your company?
Đây là vị trí tạm thời hay vĩnh viễn tại công ty của bạn?
I have a nine-to-five job.
Tôi có một công việc từ chín giờ đến năm giờ.
My work schedule changes every week.
Lịch làm việc của tôi thay đổi mỗi tuần.
She prefers a part-time job to have more free time.
Cô ấy thích công việc bán thời gian để có nhiều thời gian rảnh hơn.
He often works overtime to earn extra money.
Anh ấy thường làm thêm giờ để kiếm thêm tiền.
Hội thoại
What is the work schedule for this position?
Lịch làm việc cho vị trí này là gì?
The hours of work are flexible, but it is a full-time job.
Giờ làm việc linh hoạt, nhưng đây là công việc toàn thời gian.
Is there an option to work part-time?
Có tùy chọn làm việc bán thời gian không?
Currently, we only offer full-time positions.
Hiện tại, chúng tôi chỉ cung cấp các vị trí toàn thời gian.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.