Các bài học
Salary
-
Nói ngay
What's the salary?
-
Nói ngay
fifteen pounds an hour
-
Nói ngay
six hundred pounds a week
-
Nói ngay
will
-
Nghe và lặp lại
______ ___ ______?
-
Nghe và lặp lại
_______ ______ __ ____
-
Nghe và lặp lại
___ _______ ______ _ ____
-
Nghe và lặp lại
____
-
Dịch ngay
Mức lương là bao nhiêu
-
Dịch ngay
15£ một giờ
-
Dịch ngay
600£ một tuần
-
Dịch ngay
sẽ
Cụm từ chính
hourly pay
lương theo giờ
weekly income
thu nhập hàng tuần
monthly earnings
thu nhập hàng tháng
Từ vựng
Câu
What is the salary for this position?
Mức lương cho vị trí này là bao nhiêu?
The payment is £15 an hour for this job.
Mức trả là £15 một giờ cho công việc này.
You can earn £600 a week if you work full time.
Bạn có thể kiếm được £600 một tuần nếu bạn làm việc toàn thời gian.
The hourly pay is competitive in this industry.
Lương theo giờ là cạnh tranh trong ngành này.
My weekly income helps pay for my expenses.
Thu nhập hàng tuần của tôi giúp chi trả cho các khoản chi tiêu của tôi.
I want to increase my monthly earnings this year.
Tôi muốn tăng thu nhập hàng tháng của mình trong năm nay.
Hội thoại
What is the hourly pay for this position?
Lương theo giờ cho vị trí này là bao nhiêu?
The hourly pay is £15.
Lương theo giờ là £15.
How much can I earn weekly?
Tôi có thể kiếm được bao nhiêu hàng tuần?
You can earn about £600 a week.
Bạn có thể kiếm được khoảng £600 một tuần.
That sounds good! What about monthly earnings?
Nghe có vẻ tốt! Vậy thu nhập hàng tháng thì sao?
Your monthly earnings will depend on your hours.
Thu nhập hàng tháng của bạn sẽ phụ thuộc vào số giờ làm việc của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.