Các bài học
Pay
-
Nói ngay
How much
-
Nói ngay
How much does the job pay?
-
Nghe và lặp lại
___ ____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ____ ___ ___ ___?
-
Dịch ngay
Bao nhiêu?
-
Dịch ngay
Công việc này được trả bao nhiêu tiền?
Cụm từ chính
What is the price?
Giá là bao nhiêu?
Can I get a discount?
Tôi có thể nhận được giảm giá không?
Is it expensive?
Nó có đắt không?
Từ vựng
Câu
How much does it cost to buy that book?
Mất bao nhiêu để mua cuốn sách đó?
I want to know how much the ticket is.
Tôi muốn biết vé có giá bao nhiêu.
How much do you need for the meal?
Bạn cần bao nhiêu cho bữa ăn?
What is the price of this shirt?
Giá của chiếc áo này là bao nhiêu?
Can I get a discount on this jacket?
Tôi có thể nhận được giảm giá cho chiếc áo khoác này không?
Is it expensive to travel by train?
Đi tàu hỏa có đắt không?
Hội thoại
How much is this dress?
Chiếc váy này giá bao nhiêu?
The price is 50 dollars.
Giá là 50 đô la.
Can I get a discount?
Tôi có thể nhận được giảm giá không?
Sorry, but there is no discount on this item.
Xin lỗi, nhưng không có giảm giá cho mặt hàng này.
Is it expensive compared to other stores?
Nó có đắt so với các cửa hàng khác không?
Our prices are very competitive.
Giá của chúng tôi rất cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.