Các bài học
Ticket
-
Nói ngay
a ticket
-
Nói ngay
one way
-
Nói ngay
return
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
___ ___
-
Nghe và lặp lại
______
-
Dịch ngay
vé
-
Dịch ngay
một chiều
-
Dịch ngay
khứ hồi
Cụm từ chính
single journey
chuyến đi một chiều
round trip
chuyến đi khứ hồi
travel pass
thẻ di chuyển
Từ vựng
Câu
I need to buy a ticket for my trip.
Tôi cần mua một vé cho chuyến đi của mình.
Is this a one way or return ticket?
Đây là vé một chiều hay vé khứ hồi?
I prefer a return ticket for my journey.
Tôi thích vé khứ hồi cho chuyến đi của mình.
I want to buy a single journey for my trip.
Tôi muốn mua một chuyến đi một chiều cho chuyến đi của mình.
The round trip will take about five hours.
Chuyến đi khứ hồi sẽ mất khoảng năm giờ.
A travel pass is useful for long journeys.
Thẻ di chuyển rất hữu ích cho những chuyến đi dài.
Hội thoại
Hello, I would like to buy a ticket.
Xin chào, tôi muốn mua một vé.
Do you need a one way or return ticket?
Bạn cần vé một chiều hay vé khứ hồi?
I prefer a return ticket, please.
Tôi thích vé khứ hồi, làm ơn.
Would you like a single journey instead?
Bạn có muốn chuyến đi một chiều thay vào đó không?
No, I need a round trip for my travel.
Không, tôi cần một chuyến đi khứ hồi cho chuyến đi của mình.
Alright, I will prepare that for you.
Được rồi, tôi sẽ chuẩn bị cho bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Airport - checking in ✈
Airport
Intro
Ticket
One way or return?
I'd like to buy a ticket
Would you like a one-way or a return ticket?
Passport
Can I see your passport?
Seat
Window or aisle?
Would you like a window seat or an aisle seat?
I would like a window seat
Good morning, how can I help you?
Dialogue
Test
What do you know?