Các bài học
Seat
-
Nói ngay
a seat
-
Nói ngay
a window seat
-
Nói ngay
an aisle seat
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ____
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ____
-
Dịch ngay
ghế ngồi
-
Dịch ngay
ghế cạnh cửa sổ
-
Dịch ngay
ghế cạnh lối đi
Cụm từ chính
a comfortable place
một chỗ ngồi thoải mái
travel preferences
sở thích du lịch
best choice
lựa chọn tốt nhất
Từ vựng
Câu
I would like to sit next to the window.
Tôi muốn ngồi cạnh cửa sổ.
Do you have an aisle seat available?
Bạn có chỗ ngồi bên lối đi không?
Can I change my seat to a window seat?
Tôi có thể đổi chỗ ngồi thành chỗ ngồi bên cửa sổ không?
I prefer a comfortable place to sit during the flight.
Tôi thích một chỗ ngồi thoải mái trong suốt chuyến bay.
Many passengers have different travel preferences.
Nhiều hành khách có sở thích du lịch khác nhau.
Choosing the best choice for your seat can make your journey more enjoyable.
Lựa chọn tốt nhất cho chỗ ngồi của bạn có thể làm cho chuyến đi của bạn thú vị hơn.
Hội thoại
Hello, can I choose a seat for my flight?
Xin chào, tôi có thể chọn chỗ ngồi cho chuyến bay của mình không?
Of course! Would you like a window seat or an aisle seat?
Tất nhiên rồi! Bạn muốn chỗ ngồi bên cửa sổ hay chỗ ngồi bên lối đi?
I would like a window seat, please.
Tôi muốn chỗ ngồi bên cửa sổ, làm ơn.
Great choice! It is a comfortable place to sit.
Lựa chọn tuyệt vời! Đó là một chỗ ngồi thoải mái.
Thank you! What about my luggage?
Cảm ơn bạn! Còn hành lý của tôi thì sao?
You can check your luggage at the counter.
Bạn có thể gửi hành lý tại quầy.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Airport - checking in ✈
Airport
Intro
Ticket
One way or return?
I'd like to buy a ticket
Would you like a one-way or a return ticket?
Passport
Can I see your passport?
Seat
Window or aisle?
Would you like a window seat or an aisle seat?
I would like a window seat
Good morning, how can I help you?
Dialogue
Test
What do you know?