Các bài học
Vocabulary
-
Giới thiệu
Do you travel by plane? In this module, we will learn how to check in at the airport. Let's go.
Vocabulary
-
Nói ngay
my passport
-
Nói ngay
Here is my passport
-
Nói ngay
hand luggage
-
Nói ngay
I only have hand luggage
-
Nói ngay
my boarding pass
-
Nói ngay
Is this my boarding pass?
-
Nghe và lặp lại
__ ________
-
Nghe và lặp lại
____ __ __ ________
-
Nghe và lặp lại
____ _______
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____ ____ _______
-
Nghe và lặp lại
__ ________ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ __ ________ ____?
-
Dịch ngay
hộ chiếu của tôi
-
Dịch ngay
Đây là hộ chiếu của tôi
-
Dịch ngay
hành lý xách tay
-
Dịch ngay
Tôi chỉ có hành lý xách tay
-
Dịch ngay
thẻ lên máy bay của tôi
-
Dịch ngay
Đây là thẻ lên máy bay của tôi phải không?
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Passport & security 🛂
Vocabulary
At the airport
Situation
May I see your passport,?
Grammar
this, that
Smart talk
Airport check-in