Các bài học
A magnet
-
Nói ngay
a magnet
-
Nói ngay
a postcard
-
Nói ngay
a bookmark
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ________
-
Nghe và lặp lại
_ ________
-
Dịch ngay
nam châm
-
Dịch ngay
tấm bưu thiếp
-
Dịch ngay
dấu trang
Cụm từ chính
a greeting card
một tấm thiệp chúc mừng
a decorative item
một món đồ trang trí
a souvenir shop
một cửa hàng quà lưu niệm
Từ vựng
Câu
I want to buy a magnet for my friend.
Tôi muốn mua một cái nam châm cho bạn của tôi.
She wrote a message on a postcard.
Cô ấy đã viết một tin nhắn lên một bưu thiếp.
He uses a bookmark to keep his place in the book.
Anh ấy sử dụng một cái đánh dấu sách để giữ vị trí của mình trong cuốn sách.
I found a beautiful greeting card in the store.
Tôi đã tìm thấy một tấm thiệp chúc mừng đẹp trong cửa hàng.
They sell many decorative items for the house.
Họ bán nhiều món đồ trang trí cho nhà.
We visited a souvenir shop during our vacation.
Chúng tôi đã thăm một cửa hàng quà lưu niệm trong kỳ nghỉ của mình.
Hội thoại
Excuse me, do you have a greeting card?
Xin lỗi, bạn có tấm thiệp chúc mừng nào không?
Yes, we have many different types of greeting cards.
Có, chúng tôi có nhiều loại thiệp chúc mừng khác nhau.
I also want to look for a decorative item.
Tôi cũng muốn tìm một món đồ trang trí.
We have some lovely decorative items over here.
Chúng tôi có một số món đồ trang trí xinh xắn ở đây.
Do you know a good souvenir shop nearby?
Bạn có biết cửa hàng quà lưu niệm nào tốt gần đây không?
Yes, there is a nice one just around the corner.
Có, có một cửa hàng đẹp ngay quanh góc.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.