Các bài học
In the middle
-
Nói ngay
overhead compartment
-
Nói ngay
Overhead compartments are above you.
-
Nói ngay
in the front
-
Nói ngay
Two exits are in the front.
-
Nói ngay
in the middle
-
Nói ngay
There are two exits in the middle.
-
Nghe và lặp lại
________ ___________
-
Nghe và lặp lại
________ ____________ ___ _____ ___.
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ __ ___ _____.
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ___ _____ __ ___ ______.
-
Dịch ngay
Ngăn hành lý trên cao
-
Dịch ngay
Ngăn hành lý trên cao nằm ngay phía trên bạn
-
Dịch ngay
Phía trước
-
Dịch ngay
Có hai lối thoát ở phía trước
-
Dịch ngay
ở giữa
-
Dịch ngay
Có hai lối thoát ở giữa
Cụm từ chính
at the back
ở phía sau
near the window
gần cửa sổ
on the left side
ở bên trái
Từ vựng
Câu
The exits are near the front of the airplane.
Cửa thoát hiểm gần phía trước của máy bay.
The door is on the left side of the cabin.
Cửa ở bên trái của khoang.
Passengers can find their seats in the middle section.
H hành khách có thể tìm ghế của họ ở khu vực giữa.
There are many seats near the window.
Có nhiều ghế gần cửa sổ.
You can find the aisle at the back of the plane.
Bạn có thể tìm lối đi ở phía sau máy bay.
The rows are numbered for easy identification.
Các hàng được đánh số để dễ dàng nhận diện.
Hội thoại
Excuse me, where is my seat located?
Xin lỗi, ghế của tôi ở đâu?
Your seat is near the window in the middle section.
Ghế của bạn gần cửa sổ ở khu vực giữa.
Are there any exits at the back?
Có cửa thoát hiểm nào ở phía sau không?
Yes, there are two exits at the back of the aircraft.
Có, có hai cửa thoát hiểm ở phía sau máy bay.
Thank you for your help!
Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.