Các bài học

Life jacket

  • Nói ngay

    seat pocket

  • Nói ngay

    The instruction card is in your seat pocket

  • Nói ngay

    oxygen mask

  • Nói ngay

    Could you tell me where my oxygen mask is?

  • Nói ngay

    life jacket

  • Nói ngay

    Do we have life jackets just in case?

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___________ ____ __ __ ____ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ______ ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ ____ __ _____ __ ______ ____ __?

  • Nghe và lặp lại

    ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ __ ____ ____ _______ ____ __ ____?

  • Dịch ngay

    Túi ghế ngồi

  • Dịch ngay

    Thẻ hướng dẫn nằm trong túi ghế của bạn

  • Dịch ngay

    mặt nạ oxy

  • Dịch ngay

    Bạn có thể cho tôi biết mặt nạ oxy của tôi ở đâu không?

  • Dịch ngay

    áo phao

  • Dịch ngay

    Chúng ta có áo phao phòng trường hợp khẩn cấp không?

Cụm từ chính

safety procedures

quy trình an toàn

emergency exit

lối thoát khẩn cấp

safety demonstration

buổi trình diễn an toàn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
emergency
tình huống khẩn cấp
warning
cảnh báo
alert
cảnh giác

Câu

Please pay attention to the safety demonstration.

Xin vui lòng chú ý đến buổi trình diễn an toàn.

In case of an emergency, follow the safety procedures.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy tuân theo quy trình an toàn.

The emergency exit is located at the back of the plane.

Lối thoát khẩn cấp nằm ở phía sau máy bay.

It is important to know the safety procedures before the flight.

Biết quy trình an toàn trước chuyến bay là rất quan trọng.

Always check where the emergency exit is.

Luôn kiểm tra vị trí lối thoát khẩn cấp.

Listen carefully to the safety demonstration given by the crew.

Hãy lắng nghe cẩn thận buổi trình diễn an toàn do tiếp viên hướng dẫn.

Hội thoại

Passenger

Excuse me, where is the emergency exit?

Xin lỗi, lối thoát khẩn cấp ở đâu?

Flight Attendant

The emergency exit is near the front of the plane.

Lối thoát khẩn cấp gần phía trước máy bay.

Passenger

Thank you! I will pay attention to the safety demonstration.

Cảm ơn! Tôi sẽ chú ý đến buổi trình diễn an toàn.

Flight Attendant

You are welcome. It is very important for your safety.

Không có gì. Điều này rất quan trọng cho sự an toàn của bạn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'safety procedures' đề cập đến bộ hướng dẫn đảm bảo an toàn trong các tình huống khẩn cấp.
Cụm từ 'emergency exit' có nghĩa là một lối ra được sử dụng trong trường hợp khẩn cấp để rời khỏi một nơi một cách an toàn.
Cụm từ 'safety demonstration' đề cập đến buổi trình bày được thực hiện để giải thích các biện pháp và quy trình an toàn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!