Good morning, how can I help you?

Dialogue

A1
Đơn vị 11
2 m
Bài học 7

Các bài học

Good morning, how can I help you?

  • Nói ngay

    I'd like to buy a ticket

  • Nói ngay

    I would like a return ticket

  • Nói ngay

    I would like an aisle seat.

  • Nói ngay

    Credit card, please.

  • Nói ngay

    Thank you!

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ __ ___ _ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ ____ _ ______ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ ____ __ _____ ____.

  • Nghe và lặp lại

    ______ ____, ______.

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___!

  • Dịch ngay

    Chào buổi sáng, tôi có thể giúp gì cho bạn?

  • Dịch ngay

    Bạn muốn vé một chiều hay vé khứ hồi?

  • Dịch ngay

    Bạn muốn ghế cạnh cửa sổ hay ghế cạnh lối đi?

  • Dịch ngay

    Bạn muốn thanh toán thế nào? Bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng?

  • Dịch ngay

    Đây là thẻ lên máy bay của bạn

Cụm từ chính

Take a seat

Xin mời ngồi

Traveling to

Du lịch đến

Check your bag

Kiểm tra hành lý của bạn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
ticket
luggage
hành lý
departure
khởi hành

Câu

Here is your boarding pass, enjoy your flight.

Đây là thẻ lên máy bay của bạn, chúc bạn có chuyến bay vui vẻ.

Would you like a window seat or an aisle seat for your flight?

Bạn muốn ngồi ghế gần cửa sổ hay ghế gần lối đi cho chuyến bay của mình?

Good morning, how can I assist you with your travel plans?

Chào buổi sáng, tôi có thể giúp gì cho bạn với kế hoạch du lịch của bạn?

Please take a seat while I prepare your ticket.

Xin mời ngồi trong khi tôi chuẩn bị vé cho bạn.

I am traveling to Warsaw next week.

Tôi sẽ đi Warsaw vào tuần tới.

Do you need to check your bag before the departure?

Bạn có cần kiểm tra hành lý của mình trước khi khởi hành không?

Hội thoại

Customer

Good morning, how can I help you?

Chào buổi sáng, tôi có thể giúp gì cho bạn?

Agent

Please take a seat while I assist you with your ticket.

Xin mời ngồi trong khi tôi hỗ trợ bạn với vé của bạn.

Customer

I am traveling to Krakow next month.

Tôi sẽ đi Krakow vào tháng tới.

Agent

Would you like to check your bag before the departure?

Bạn có muốn kiểm tra hành lý của mình trước khi khởi hành không?

Customer

No, I will carry it with me.

Không, tôi sẽ mang theo nó.

Agent

Here is your boarding pass, have a great trip!

Đây là thẻ lên máy bay của bạn, chúc bạn có một chuyến đi tuyệt vời!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Take a seat' có nghĩa là 'Xin mời ngồi'.
'Traveling to' có nghĩa là 'Đang đi đến' và chúng ta sử dụng nó để nói về nơi chúng ta đang đi.
'Check your bag' có nghĩa là 'Kiểm tra túi của bạn'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!