Các bài học
Passport
-
Nói ngay
Can I see your passport?
-
Nói ngay
here you are
-
Nghe và lặp lại
___ _ ___ ____ ________?
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___
-
Dịch ngay
Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?
-
Dịch ngay
đây ạ
Cụm từ chính
Show me your identification
Hãy cho tôi xem giấy tờ tùy thân của bạn
Please provide your ID
Xin vui lòng cung cấp ID của bạn
I need to check your documents
Tôi cần kiểm tra tài liệu của bạn
Từ vựng
Câu
Can you please show me your passport?
Bạn có thể cho tôi xem hộ chiếu của bạn không?
Here you are, my identification.
Đây, giấy tờ tùy thân của tôi.
I need to see your passport for verification.
Tôi cần xem hộ chiếu của bạn để xác minh.
Show me your identification before entering.
Hãy cho tôi xem giấy tờ tùy thân của bạn trước khi vào.
Please provide your ID for the registration process.
Xin vui lòng cung cấp ID của bạn cho quá trình đăng ký.
I need to check your documents for security reasons.
Tôi cần kiểm tra tài liệu của bạn vì lý do an ninh.
Hội thoại
Can I see your passport, please?
Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn không?
Here you are.
Đây, mời bạn.
I need to check your identification.
Tôi cần kiểm tra giấy tờ tùy thân của bạn.
Please provide your ID for the registration.
Xin vui lòng cung cấp ID của bạn cho việc đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Airport - checking in ✈
Airport
Intro
Ticket
One way or return?
I'd like to buy a ticket
Would you like a one-way or a return ticket?
Passport
Can I see your passport?
Seat
Window or aisle?
Would you like a window seat or an aisle seat?
I would like a window seat
Good morning, how can I help you?
Dialogue
Test
What do you know?