Các bài học
Examples
-
Nói ngay
What happened?
-
Nói ngay
I have a flat tyre
-
Nói ngay
I had an accident.
-
Nói ngay
My car broke down.
-
Nghe và lặp lại
____ ________?
-
Nghe và lặp lại
_ ____ _ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ___ __ ________.
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _____ ____.
-
Dịch ngay
Chuyện gì đã xảy ra vậy?
-
Dịch ngay
Lốp xe của tôi bị xẹp
-
Dịch ngay
Tôi bị tai nạn
-
Dịch ngay
Xe của tôi bị hỏng
Cụm từ chính
call for help
gọi trợ giúp
check the engine
kiểm tra động cơ
roadside assistance
dịch vụ hỗ trợ đường bộ
Từ vựng
Câu
What happened to your car?
Chuyện gì đã xảy ra với xe của bạn?
I have a flat tyre and need to change it.
Tôi bị thủng lốp và cần thay lốp.
My car broke down on the way to work.
Xe của tôi bị hỏng trên đường đi làm.
If you have a problem, you can call for help.
Nếu bạn gặp vấn đề, bạn có thể gọi trợ giúp.
It is important to check the engine regularly.
Việc kiểm tra động cơ thường xuyên là rất quan trọng.
Roadside assistance can help if you are stuck.
Dịch vụ hỗ trợ đường bộ có thể giúp nếu bạn bị kẹt.
Hội thoại
What happened to your vehicle?
Chuyện gì đã xảy ra với phương tiện của bạn?
I think my car broke down.
Tôi nghĩ xe của tôi đã bị hỏng.
Did you call for help?
Bạn đã gọi trợ giúp chưa?
Not yet, but I will check the engine first.
Chưa, nhưng tôi sẽ kiểm tra động cơ trước.
Maybe we should contact roadside assistance.
Có thể chúng ta nên liên hệ với dịch vụ hỗ trợ đường bộ.
Yes, that is a good idea.
Vâng, đó là một ý tưởng hay.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Rent a car 🚗
Car problems
Intro
Insurance
Renting a car
Flat tyre
Car problems
Accident
Car problems
Examples
Car problems
What happened?
Dialogue
Test
What do you know?