Các bài học
Insurance
-
Nói ngay
rent a car
-
Nói ngay
contract
-
Nói ngay
insurance
-
Nói ngay
charge
-
Nghe và lặp lại
____ _ ___
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Dịch ngay
thuê xe
-
Dịch ngay
hợp đồng
-
Dịch ngay
bảo hiểm
-
Dịch ngay
phí
Cụm từ chính
pick up the vehicle
lấy phương tiện
return the car
trả xe
drive safely
lái xe an toàn
Từ vựng
Câu
I need to rent a car for my trip.
Tôi cần thuê một chiếc xe cho chuyến đi của mình.
Please read the contract carefully.
Vui lòng đọc kỹ hợp đồng.
Do you have insurance for the vehicle?
Bạn có bảo hiểm cho phương tiện không?
I will pick up the vehicle at the airport.
Tôi sẽ lấy phương tiện tại sân bay.
It is important to drive safely at all times.
Điều quan trọng là phải lái xe an toàn mọi lúc.
I need to return the car by 5 PM.
Tôi cần trả xe trước 5 giờ chiều.
Hội thoại
Hello, I would like to rent a car for the weekend.
Xin chào, tôi muốn thuê một chiếc xe cho cuối tuần.
Sure, do you have a reservation?
Chắc chắn rồi, bạn có đặt chỗ trước không?
No, I do not have a reservation.
Không, tôi không có đặt chỗ.
That is fine. You can pick up the vehicle tomorrow.
Không sao. Bạn có thể lấy phương tiện vào ngày mai.
What time should I return the car?
Mấy giờ tôi nên trả xe?
Please return the car by 5 PM.
Vui lòng trả xe trước 5 giờ chiều.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Rent a car 🚗
Car problems
Intro
Insurance
Renting a car
Flat tyre
Car problems
Accident
Car problems
Examples
Car problems
What happened?
Dialogue
Test
What do you know?