Các bài học
Flat tyre
-
Nói ngay
tyre
-
Nói ngay
flat tyre
-
Nói ngay
bumper
-
Nói ngay
scratch
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
____ ____
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Dịch ngay
lốp xe
-
Dịch ngay
lốp xẹp
-
Dịch ngay
cản xe
-
Dịch ngay
vết xước
Cụm từ chính
engine trouble
sự cố động cơ
check the oil
kiểm tra dầu
change the oil
thay dầu
Từ vựng
Câu
I have a flat tyre on my car.
Tôi bị xịt lốp xe ô tô.
There is a scratch on the bumper.
Có một vết xước trên cản.
I need to check the tyre pressure.
Tôi cần kiểm tra áp suất lốp.
The car has engine trouble and will not start.
Xe ô tô gặp sự cố động cơ và không khởi động được.
It is important to change the oil regularly.
Việc thay dầu thường xuyên là rất quan trọng.
Do not forget to check the oil before a long trip.
Đừng quên kiểm tra dầu trước khi đi xa.
Hội thoại
Hello, I have engine trouble with my car.
Xin chào, tôi gặp sự cố động cơ với xe ô tô của mình.
What seems to be the problem?
Vấn đề có vẻ là gì?
The car will not start, and I think I need to check the oil.
Xe ô tô không khởi động được, và tôi nghĩ tôi cần kiểm tra dầu.
I can help you with that. Let's take a look.
Tôi có thể giúp bạn với điều đó. Hãy cùng xem.
Thank you! I also need to change the oil soon.
Cảm ơn bạn! Tôi cũng cần thay dầu sớm.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Rent a car 🚗
Car problems
Intro
Insurance
Renting a car
Flat tyre
Car problems
Accident
Car problems
Examples
Car problems
What happened?
Dialogue
Test
What do you know?