Các bài học
Accident
-
Nói ngay
crash
-
Nói ngay
accident
-
Nói ngay
ambulance
-
Nói ngay
garage
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Dịch ngay
va chạm
-
Dịch ngay
tai nạn
-
Dịch ngay
xe cứu thương
-
Dịch ngay
ga-ra
Cụm từ chính
flat tire
lốp xe bị xẹp
broken engine
động cơ hỏng
car trouble
vấn đề với xe
Từ vựng
Câu
The ambulance arrived quickly after the crash.
Xe cứu thương đã đến nhanh chóng sau vụ tai nạn.
I need to go to the garage for my car.
Tôi cần đến gara để sửa xe của mình.
The accident caused a traffic jam.
Vụ tai nạn đã gây ra ùn tắc giao thông.
I had a flat tire on my way to work.
Tôi đã bị xẹp lốp trên đường đến nơi làm.
My car has some trouble with the engine.
Xe của tôi có vấn đề với động cơ.
I need to find a good place for a repair.
Tôi cần tìm một nơi tốt để sửa chữa.
Hội thoại
I think I have car trouble. The vehicle is making strange noises.
Tôi nghĩ tôi gặp vấn đề với xe. Phương tiện đang phát ra tiếng kêu lạ.
Let me check the engine. It might be broken.
Để tôi kiểm tra động cơ. Nó có thể bị hỏng.
I also had a flat tire yesterday.
Hôm qua tôi cũng bị xẹp lốp.
You should take care of that too. It is important for safety.
Bạn cũng nên chăm sóc điều đó. Nó quan trọng cho sự an toàn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Rent a car 🚗
Car problems
Intro
Insurance
Renting a car
Flat tyre
Car problems
Accident
Car problems
Examples
Car problems
What happened?
Dialogue
Test
What do you know?