winter

December, January, February- winter

A1
Đơn vị 3
7 m
Bài học 7

Các bài học

winter

  • Nói ngay

    winter

  • Nói ngay

    December, January, February- winter

  • Nói ngay

    No, it's not hot in winter in Sweden, it's cold

  • Nói ngay

    White is the colour of winter

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    ________, _______, ________- ______

  • Nghe và lặp lại

    __, ____ ___ ___ __ ______ __ ______, ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ __ ___ ______ __ ______

  • Dịch ngay

    Mùa đông

  • Dịch ngay

    Tháng 12, tháng 1, tháng 2 – mùa đông

  • Dịch ngay

    Mùa đông ở Thụy Điển có nóng không?

  • Dịch ngay

    Màu trắng là màu của mùa đông

spring

  • Nói ngay

    spring

  • Nói ngay

    March, April, May- spring

  • Nói ngay

    March twenty first, the first day of spring

  • Nói ngay

    Yes, April is in spring

  • Nói ngay

    The world is green in spring

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    _____, _____, ___- ______

  • Nghe và lặp lại

    _____ ______ _____, ___ _____ ___ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _____ __ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ __ _____ __ ______

  • Dịch ngay

    Mùa xuân

  • Dịch ngay

    Tháng 3, tháng 4, tháng 5 – mùa xuân

  • Dịch ngay

    Ngày 21 tháng 3 là ngày lập xuân

  • Dịch ngay

    Tháng 4 có thuộc mùa xuân không?

  • Dịch ngay

    Thế giới trở nên xanh tươi vào mùa xuân

summer

  • Nói ngay

    summer

  • Nói ngay

    June, July, August- summer

  • Nói ngay

    I miss summer

  • Nói ngay

    Yes, I miss summer

  • Nói ngay

    We go on holidays in summer

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    ____, ____, ______- ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ __ __ ________ __ ______

  • Dịch ngay

    Mùa hè

  • Dịch ngay

    Tháng 6, tháng 7, tháng 8 – mùa hè

  • Dịch ngay

    Tôi nhớ mùa hè

  • Dịch ngay

    Bạn có nhớ mùa hè không?

  • Dịch ngay

    Chúng ta đi nghỉ hè vào mùa hè

American fall or British autumn?

  • Nói ngay

    fall

  • Nói ngay

    autumn

  • Nói ngay

    September, October, November- fall

  • Nói ngay

    Yes, October is in fall

  • Nói ngay

    orange, brown, gold- colors of autumn

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    _________, _______, ________- ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _______ __ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ______, _____, ____- ______ __ ______

  • Dịch ngay

    Tiếng Anh Mỹ - mùa thu

  • Dịch ngay

    Tiếng Anh Anh - mùa thu

  • Dịch ngay

    Tháng 9, tháng 10, tháng 11 – mùa thu

  • Dịch ngay

    Tháng 10 có thuộc mùa thu không?

  • Dịch ngay

    Màu cam, nâu, vàng – màu sắc của mùa thu

Cụm từ chính

hot weather

thời tiết nóng

sunny days

những ngày nắng

beach activities

các hoạt động trên bãi biển

leaves change color

lá chuyển màu

season of harvest

mùa thu hoạch

cooler weather

thời tiết mát mẻ

cold weather

thời tiết lạnh

snowy days

những ngày tuyết

warm clothes

quần áo ấm

spring flowers

hoa xuân

warm weather

thời tiết ấm áp

new leaves

lá mới

Từ vựng

Từ
Bản dịch
vacation
kỳ nghỉ
swimming
bơi lội
travel
du lịch
harvest
thu hoạch
pumpkin
bí ngô
scarf
khăn quàng
frost
sương giá
ice
băng
sleet
mưa tuyết
blossom
nở hoa
garden
vườn
sunshine
ánh nắng mặt trời

Câu

In summer, we enjoy sunny days.

Vào mùa hè, chúng tôi thích những ngày nắng.

I miss summer because of the hot weather.

Tôi nhớ mùa hè vì thời tiết nóng.

Do you miss summer and the beach activities?

Bạn có nhớ mùa hè và các hoạt động trên bãi biển không?

During vacation, we like swimming in the sea.

Trong kỳ nghỉ, chúng tôi thích bơi lội ở biển.

Hot weather makes us want to travel more.

Thời tiết nóng khiến chúng tôi muốn du lịch nhiều hơn.

We plan many beach activities for the summer.

Chúng tôi lên kế hoạch nhiều hoạt động trên bãi biển cho mùa hè.

October is a beautiful month in fall.

Tháng Mười là một tháng đẹp trong mùa thu.

In autumn, the trees look very colorful.

Vào mùa thu, cây cối trông rất rực rỡ.

The weather gets cooler in September.

Thời tiết trở nên mát mẻ vào tháng Chín.

During the season of harvest, many fruits are collected.

Trong mùa thu hoạch, nhiều loại trái cây được thu hoạch.

I love to wear a scarf when the weather gets cooler.

Tôi thích đeo khăn quàng khi thời tiết trở nên mát mẻ.

The leaves change color to bright shades of red and yellow.

Lá cây chuyển màu sang những sắc đỏ và vàng tươi sáng.

It is cold in December.

Tháng Mười Hai thì lạnh.

February is a winter month.

Tháng Hai là tháng mùa đông.

Is it cold in January?

Tháng Giêng có lạnh không?

I like to wear warm clothes in the cold weather.

Tôi thích mặc quần áo ấm trong thời tiết lạnh.

Snowy days are my favorite during winter.

Những ngày tuyết là yêu thích của tôi trong mùa đông.

Frost can make the trees look beautiful.

Sương giá có thể làm cho những cây trông đẹp.

The world is green in spring.

Thế giới xanh tươi vào mùa xuân.

March 21 is the first day of spring.

Ngày 21 tháng 3 là ngày đầu tiên của mùa xuân.

Is April in spring?

Tháng Tư có phải là mùa xuân không?

In spring, many flowers begin to bloom.

Vào mùa xuân, nhiều hoa bắt đầu nở.

The warm weather makes everyone feel happy.

Thời tiết ấm áp khiến mọi người cảm thấy hạnh phúc.

You can see new leaves on the trees.

Bạn có thể thấy lá mới trên các cây.

Hội thoại

Person A

Do you enjoy hot weather during summer?

Bạn có thích thời tiết nóng vào mùa hè không?

Person B

Yes, I love sunny days at the beach.

Vâng, tôi thích những ngày nắng ở bãi biển.

Person A

What beach activities do you like?

Bạn thích những hoạt động nào trên bãi biển?

Person B

I like swimming and building sandcastles.

Tôi thích bơi lội và xây lâu đài cát.

Person A

That sounds fun! I miss summer.

Nghe có vẻ thú vị! Tôi nhớ mùa hè.

Customer

What do you like about autumn?

Bạn thích điều gì về mùa thu?

Waiter

I enjoy the cooler weather and the colors of the leaves.

Tôi thích thời tiết mát mẻ và màu sắc của lá cây.

Customer

Do you prefer September or October?

Bạn thích tháng Chín hay tháng Mười hơn?

Waiter

I prefer October because it is the season of harvest.

Tôi thích tháng Mười hơn vì đó là mùa thu hoạch.

Customer

I love pumpkins in October!

Tôi thích bí ngô vào tháng Mười!

Customer

What do you wear in cold weather?

Bạn mặc gì trong thời tiết lạnh?

Friend

I always wear warm clothes and a hat.

Tôi luôn mặc quần áo ấm và đội mũ.

Customer

Do you like snowy days?

Bạn có thích những ngày tuyết không?

Friend

Yes, they are very fun!

Có, chúng rất vui!

Customer

What about frost? Do you like it?

Còn sương giá thì sao? Bạn có thích nó không?

Friend

I think it makes everything look magical.

Tôi nghĩ nó làm cho mọi thứ trông thật huyền diệu.

Child

Look at the spring flowers in the garden!

Hãy nhìn những bông hoa xuân trong vườn!

Parent

Yes, they are beautiful. I love the warm weather.

Đúng vậy, chúng rất đẹp. Tôi yêu thời tiết ấm áp.

Child

Can we go outside to enjoy the sunshine?

Chúng ta có thể ra ngoài để tận hưởng ánh nắng mặt trời không?

Parent

Of course! Let us see the new leaves on the trees.

Tất nhiên! Chúng ta hãy xem lá mới trên các cây.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Hot weather' có nghĩa là thời tiết nóng.
'Beach activities' là các hoạt động trên bãi biển, chẳng hạn như bơi lội hoặc xây lâu đài cát.
'Sunny days' là những ngày nắng, thường xảy ra vào mùa hè.
'Leaves change color' có nghĩa là lá cây chuyển màu, điều này thường xảy ra vào mùa thu.
'Season of harvest' có nghĩa là mùa thu hoạch, khi người ta thu hoạch mùa màng.
'Scarf' là một chiếc khăn quàng mà chúng ta đeo để giữ ấm trong thời tiết lạnh hơn.
‘Cold weather’ có nghĩa là thời tiết lạnh, khi nhiệt độ thấp.
‘Snowy days’ là những ngày khi tuyết rơi và mặt đất được phủ một lớp trắng.
Chúng ta mặc ‘warm clothes’ để giữ ấm trong những ngày lạnh.
‘Spring flowers’ có nghĩa là những bông hoa mùa xuân, nở vào thời điểm này trong năm.
‘New leaves’ là những chiếc lá mới xuất hiện trên cây vào mùa xuân.
‘Warm weather’ có nghĩa là thời tiết ấm áp, thường xảy ra vào mùa xuân.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!