Các bài học
Situation
-
Giới thiệu
Watch short videos and repeat the useful phrases.
Situation - part 1
-
Giới thiệu
Hello! Can I get a coffee with milk, please? For here or to go? To go, please.
Situation - part 1
-
Nói ngay
Can I
-
Nói ngay
Can I get
-
Nói ngay
Can I get a coffee with milk?
-
Nói ngay
For here
-
Nói ngay
To go
-
Nghe và lặp lại
___ _
-
Nghe và lặp lại
___ _ ___
-
Nghe và lặp lại
___ _ ___ _ ______ ____ ____?
-
Nghe và lặp lại
___ ____
-
Nghe và lặp lại
__ __
-
Dịch ngay
Can I
-
Dịch ngay
Can I get
-
Dịch ngay
Cho tôi một ly cà phê sữa nhé?
-
Dịch ngay
Dùng ở đây
-
Dịch ngay
Mang đi
Situation - part 2
-
Giới thiệu
Do you want any sugar? Yes, I would like some sugar. Anything else? Yes, a bottle of still mineral water, please.
Situation - part 2
-
Nói ngay
some sugar
-
Nói ngay
I would like some sugar
-
Nói ngay
a bottle of
-
Nói ngay
still mineral water
-
Nói ngay
a bottle of still mineral water
-
Nghe và lặp lại
____ _____
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ ____ _____
-
Nghe và lặp lại
_ ______ __
-
Nghe và lặp lại
_____ _______ _____
-
Nghe và lặp lại
_ ______ __ _____ _______ _____
-
Dịch ngay
một ít đường
-
Dịch ngay
Tôi muốn một ít đường
-
Dịch ngay
một chai
-
Dịch ngay
nước khoáng không gas
-
Dịch ngay
một chai nước khoáng không gas
Situation - part 3
-
Giới thiệu
Anything else? No, that's all, thanks That's four euro. Here you are.
Situation - part 3
-
Nói ngay
That's all
-
Nói ngay
No, that's all, thanks
-
Nói ngay
Here you are
-
Nghe và lặp lại
______ ___
-
Nghe và lặp lại
__, ______ ___, ______
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___
-
Dịch ngay
Vậy là đủ rồi
-
Dịch ngay
Không, vậy là đủ rồi, cảm ơn
-
Dịch ngay
Của bạn đây
Situation - part 4
-
Giới thiệu
Let's practise a dialogue. Read your lines on the screen.
Situation - part 4
-
Nói ngay
Can I get a coffee with milk, please?
-
Nói ngay
To go, please
-
Nói ngay
Yes, I would like some sugar
-
Nói ngay
No, that's all, thanks
-
Nói ngay
Here you are
-
Nghe và lặp lại
___ _ ___ _ ______ ____ ____, ______?
-
Nghe và lặp lại
__ __, ______
-
Nghe và lặp lại
___, _ _____ ____ ____ _____
-
Nghe và lặp lại
__, ______ ___, ______
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ___
-
Dịch ngay
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
-
Dịch ngay
Bạn dùng ở đây hay mang đi?
-
Dịch ngay
Bạn có muốn thêm đường không?
-
Dịch ngay
Bạn có dùng thêm gì nữa không?
-
Dịch ngay
Tổng cộng là bốn euro
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Cafe orders ☕
Vocabulary
Types of drinks
Situation
Can I get a coffee with milk?
Grammar
some, any
Smart Talk
Drinks to go