Các bài học
have a high fever
-
Nói ngay
have a high fever
-
Nói ngay
You should stay in bed.
-
Nói ngay
You shouldn't go out.
-
Nghe và lặp lại
____ _ ____ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ______ ____ __ ___.
-
Nghe và lặp lại
___ _________ __ ___.
-
Dịch ngay
bị sốt cao
-
Dịch ngay
Bạn nên nghỉ ngơi trên giường
-
Dịch ngay
Bạn không nên ra ngoài
Cụm từ chính
take some rest
nghỉ ngơi một chút
feel better soon
sớm khỏe lại nhé
stay warm
giữ ấm
Từ vựng
Câu
If you have a high fever, you should stay in bed.
Nếu bạn bị sốt cao, bạn nên nằm trên giường.
You shouldn't go out when you feel unwell.
Bạn không nên ra ngoài khi cảm thấy không khỏe.
It is important to rest when you are sick.
Nghỉ ngơi là rất quan trọng khi bạn bị bệnh.
You need to take some rest to recover.
Bạn cần nghỉ ngơi một chút để hồi phục.
I hope you feel better soon.
Tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏe lại.
Make sure to stay warm while resting.
Hãy đảm bảo giữ ấm khi nghỉ ngơi.
Hội thoại
I have a high fever and I feel very tired.
Tôi bị sốt cao và cảm thấy rất mệt.
You should stay in bed and take some rest.
Bạn nên nằm trên giường và nghỉ ngơi một chút.
Should I go out for fresh air?
Tôi có nên ra ngoài để hít thở không khí trong lành không?
No, you shouldn't go out. It is better to stay warm.
Không, bạn không nên ra ngoài. Tốt hơn là giữ ấm.
I hope to feel better soon.
Tôi hy vọng sẽ sớm khỏe lại.
Yes, just take care of yourself.
Đúng, chỉ cần chăm sóc bản thân bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Health 🥵
have a high fever
You should stay in bed.
have a stomachache
You shouldn't eat spicy food.
Hello, how can I help you?
Thank you for your help.
Dialogue
At the doctor's
Test
Challenge time
A1⭐ Past Simple - regular verbs 💥
I walked to the park yesterday.
walk - walked
She cooked dinner last Saturday.
cook - cooked
We watched a movie last night.
watch - watched
Past Simple - regular verbs
Grammar
Test
Challenge time