She cooked dinner last Saturday.

cook - cooked

A1
Đơn vị 13
3 m
Bài học 2

Các bài học

She cooked dinner last Saturday.

  • Nói ngay

    cook- cooked

  • Nói ngay

    She cooked dinner.

  • Nói ngay

    She cooked dinner last Saturday.

  • Nghe và lặp lại

    ____- ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ ______.

  • Nghe và lặp lại

    ___ ______ ______ ____ ________.

  • Dịch ngay

    nấu - đã nấu

  • Dịch ngay

    Cô ấy đã nấu bữa tối

  • Dịch ngay

    Cô ấy đã nấu bữa tối vào thứ Bảy tuần trước

Cụm từ chính

make a meal

chuẩn bị bữa ăn

prepare food

chuẩn bị đồ ăn

heat up

hâm nóng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
chef
đầu bếp
recipe
công thức
ingredients
nguyên liệu

Câu

She cooked dinner last Saturday for her family.

Cô ấy đã nấu bữa tối vào thứ Bảy tuần trước cho gia đình.

He will cook a special meal tomorrow.

Anh ấy sẽ nấu một bữa ăn đặc biệt vào ngày mai.

They usually cook together on weekends.

Họ thường nấu ăn cùng nhau vào cuối tuần.

I need to make a meal for my friends.

Tôi cần chuẩn bị bữa ăn cho bạn bè của mình.

She will prepare food for the party.

Cô ấy sẽ chuẩn bị đồ ăn cho bữa tiệc.

Can you heat up the soup, please?

Bạn có thể hâm nóng súp được không?

Hội thoại

Customer

What will you make for dinner tonight?

Bạn sẽ nấu gì cho bữa tối hôm nay?

Chef

I will prepare food using a new recipe.

Tôi sẽ chuẩn bị đồ ăn bằng một công thức mới.

Customer

Can you heat up the leftovers from yesterday?

Bạn có thể hâm nóng thức ăn thừa từ hôm qua không?

Chef

Sure, I can do that.

Chắc chắn, tôi có thể làm điều đó.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Make a meal' có nghĩa là 'chuẩn bị bữa ăn'.
'Prepare food' có nghĩa là 'chuẩn bị thức ăn'.
'Heat up' có nghĩa là 'hâm nóng'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Past Simple - regular verbs 💥

I walked to the park yesterday.

walk - walked

She cooked dinner last Saturday.

cook - cooked

We watched a movie last night.

watch - watched

Past Simple - regular verbs

Grammar

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!