Các bài học
have a stomachache
-
Nói ngay
have a stomachache
-
Nói ngay
You should drink some tea.
-
Nói ngay
You shouldn't eat spicy food.
-
Nghe và lặp lại
____ _ ___________
-
Nghe và lặp lại
___ ______ _____ ____ ___.
-
Nghe và lặp lại
___ _________ ___ _____ ____.
-
Dịch ngay
bị đau bụng
-
Dịch ngay
Bạn nên uống một chút trà
-
Dịch ngay
Bạn không nên ăn đồ cay
Cụm từ chính
feel unwell
cảm thấy không khỏe
take care of yourself
chăm sóc bản thân
eat healthy
ăn uống lành mạnh
Từ vựng
Câu
If you have a stomachache, you should drink some tea.
Nếu bạn bị đau bụng, bạn nên uống một ít trà.
Eating spicy food can make you have a stomachache.
Ăn đồ ăn cay có thể khiến bạn bị đau bụng.
You need to take care of yourself when you feel unwell.
Bạn cần chăm sóc bản thân khi cảm thấy không khỏe.
It is important to eat healthy to stay fit.
Việc ăn uống lành mạnh là rất quan trọng để giữ dáng.
If you feel unwell, make sure to drink plenty of water.
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, hãy chắc chắn uống nhiều nước.
You should always take care of yourself and rest when needed.
Bạn nên luôn chăm sóc bản thân và nghỉ ngơi khi cần.
Hội thoại
I feel unwell after eating spicy food.
Tôi cảm thấy không khỏe sau khi ăn đồ ăn cay.
You should drink some tea to feel better.
Bạn nên uống một ít trà để cảm thấy tốt hơn.
What else can I do to improve my health?
Tôi có thể làm gì khác để cải thiện sức khỏe của mình?
It is important to eat healthy and take care of yourself.
Việc ăn uống lành mạnh và chăm sóc bản thân là rất quan trọng.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Health 🥵
have a high fever
You should stay in bed.
have a stomachache
You shouldn't eat spicy food.
Hello, how can I help you?
Thank you for your help.
Dialogue
At the doctor's
Test
Challenge time
A1⭐ Past Simple - regular verbs 💥
I walked to the park yesterday.
walk - walked
She cooked dinner last Saturday.
cook - cooked
We watched a movie last night.
watch - watched
Past Simple - regular verbs
Grammar
Test
Challenge time