Các bài học
Noisy
-
Nói ngay
booked
-
Nói ngay
occupied
-
Nói ngay
noisy
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Dịch ngay
đã đặt
-
Dịch ngay
đang có người sử dụng
-
Dịch ngay
ồn ào
Cụm từ chính
make a reservation
đặt chỗ
check availability
kiểm tra tính khả dụng
pay for a stay
trả tiền cho một kỳ nghỉ
Từ vựng
Câu
The room is booked for the weekend.
Phòng đã được đặt cho cuối tuần.
The hotel is noisy during the summer.
Khách sạn ồn ào vào mùa hè.
I need to know if the room is occupied.
Tôi cần biết phòng có đang được sử dụng không.
I would like to make a reservation for two nights.
Tôi muốn đặt chỗ cho hai đêm.
Can you check availability for a suite?
Bạn có thể kiểm tra tính khả dụng của một phòng suite không?
We need to pay for a stay before leaving.
Chúng tôi cần trả tiền cho một kỳ nghỉ trước khi rời đi.
Hội thoại
Hello, I would like to check availability for a room.
Xin chào, tôi muốn kiểm tra tính khả dụng của một phòng.
Sure! Can you tell me how many nights you want to stay?
Chắc chắn rồi! Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn ở lại bao nhiêu đêm?
I want to stay for two nights.
Tôi muốn ở lại hai đêm.
Let me check the availability for you.
Để tôi kiểm tra tính khả dụng cho bạn.
After checking, can I make a reservation?
Sau khi kiểm tra, tôi có thể đặt chỗ không?
Yes, you can make a reservation right after that.
Có, bạn có thể đặt chỗ ngay sau đó.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.