Các bài học
Food in Tenerife
-
Nói ngay
The past of "we are" is "we were"
-
Nói ngay
The past of "you are" is "you were"
-
Nói ngay
The past of "they are" is "they were"
-
Nghe và lặp lại
___ ____ __ ___ ____ __ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ __ ____ ____ __ ____ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ __ _____ ____ __ _____ _____
-
Dịch ngay
Quá khứ của “Chúng tôi là” là “Chúng tôi đã”
-
Dịch ngay
Quá khứ của “Bạn là” là “Bạn đã”
-
Dịch ngay
Quá khứ của “Họ là” là “Họ đã”
Cụm từ chính
used to be
đã từng là
were not
không có
were there
đã có ở đó
Từ vựng
Câu
When we were at the park, it was sunny.
Khi chúng ta ở công viên, trời đã nắng.
You were happy when you received the gift.
Bạn đã hạnh phúc khi nhận được món quà.
They were excited about the trip.
Họ đã rất hào hứng về chuyến đi.
Yesterday, I used to be a student at that school.
Hôm qua, tôi đã từng là học sinh ở trường đó.
My friends were not at the party last night.
Bạn bè của tôi không có ở bữa tiệc tối qua.
Were there any interesting events last week?
Có sự kiện thú vị nào vào tuần trước không?
Hội thoại
When we were children, we played outside all day.
Khi chúng ta còn nhỏ, chúng ta đã chơi ở bên ngoài cả ngày.
Yes, those were great times. You were my best friend.
Đúng vậy, đó là những thời gian tuyệt vời. Bạn là người bạn tốt nhất của tôi.
Do you remember when we were at school together?
Bạn có nhớ khi chúng ta cùng học ở trường không?
Of course! We were not in the same class, but we had fun.
Tất nhiên! Chúng ta không học cùng lớp, nhưng chúng ta đã có những khoảng thời gian vui vẻ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Travel vlog, Tenerife 🏖️
Before the trip
Get ready- grammar revision 😊
Travel vlog
Tenerife in October
Food in Tenerife
We were, you were
Long flight
Tired after a long flight