Các bài học
Comfortable
-
Nói ngay
comfortable
-
Nói ngay
delayed
-
Nói ngay
cancelled
-
Nghe và lặp lại
___________
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Dịch ngay
thoải mái
-
Dịch ngay
bị hoãn
-
Dịch ngay
bị hủy
Cụm từ chính
make a reservation
đặt chỗ
check-in time
thời gian nhận phòng
room service
dịch vụ phòng
Từ vựng
Câu
The hotel room is very comfortable for guests.
Phòng khách sạn rất thoải mái cho khách.
My flight was delayed, so I arrived late.
Chuyến bay của tôi bị hoãn, vì vậy tôi đến muộn.
The meeting was cancelled yesterday.
Cuộc họp đã bị hủy hôm qua.
I would like to make a reservation for a double room.
Tôi muốn đặt một phòng đôi.
What is the check-in time for this hotel?
Thời gian nhận phòng cho khách sạn này là gì?
Room service is available until midnight.
Dịch vụ phòng có sẵn đến nửa đêm.
Hội thoại
Hello, I would like to make a reservation for tonight.
Xin chào, tôi muốn đặt chỗ cho tối nay.
Sure! What is your check-in time?
Chắc chắn rồi! Thời gian nhận phòng của bạn là gì?
I plan to arrive around 6 PM.
Tôi dự định đến khoảng 6 giờ chiều.
Great! Would you like to use room service during your stay?
Tuyệt vời! Bạn có muốn sử dụng dịch vụ phòng trong thời gian lưu trú không?
Yes, I would like that. Thank you!
Vâng, tôi muốn vậy. Cảm ơn bạn!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Travel vlog - was/were ✈️
Hotel
Intro
WiFi
Hotel room
Air conditioning
Hotel room
Iron
Hotel room
Comfortable
Hotel room
Noisy
Hotel room