Các bài học
Air conditioning
-
Nói ngay
air conditioning
-
Nói ngay
heating
-
Nói ngay
remote control
-
Nghe và lặp lại
___ ____________
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
______ _______
-
Dịch ngay
điều hòa không khí
-
Dịch ngay
máy sưởi
-
Dịch ngay
điều khiển từ xa
Cụm từ chính
check in
nhận phòng
check out
trả phòng
room service
dịch vụ phòng
Từ vựng
Câu
I need to adjust the air conditioning in my room.
Tôi cần điều chỉnh điều hòa trong phòng của tôi.
Please turn on the heating before I arrive.
Xin hãy bật lò sưởi trước khi tôi đến.
Can you find the remote control for the TV?
Bạn có thể tìm điều khiển từ xa của TV không?
I would like to check in at 3 PM.
Tôi muốn nhận phòng lúc 3 giờ chiều.
The room service is available 24 hours.
Dịch vụ phòng có sẵn 24 giờ.
Do not forget to check out by 11 AM.
Đừng quên trả phòng trước 11 giờ sáng.
Hội thoại
Hello, I would like to check in, please.
Xin chào, tôi muốn nhận phòng, làm ơn.
Sure, can I have your name, please?
Chắc chắn rồi, tôi có thể lấy tên của bạn không?
My name is John Smith. What time is check out?
Tên tôi là John Smith. Mấy giờ thì trả phòng?
You need to check out by 11 AM.
Bạn cần phải trả phòng trước 11 giờ sáng.
Thank you! Can I order room service?
Cảm ơn bạn! Tôi có thể gọi dịch vụ phòng không?
Yes, the menu is in your room.
Vâng, thực đơn ở trong phòng của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Travel vlog - was/were ✈️
Hotel
Intro
WiFi
Hotel room
Air conditioning
Hotel room
Iron
Hotel room
Comfortable
Hotel room
Noisy
Hotel room