Các bài học
A carrot
-
Nói ngay
A carrot
-
Nói ngay
A grated carrot
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ______ ______
-
Dịch ngay
Cà rốt
-
Dịch ngay
Cà rốt bào sợi
A garlic
-
Nói ngay
A garlic
-
Nói ngay
A crushed garlic
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
_ _______ ______
-
Dịch ngay
Tỏi
-
Dịch ngay
Tỏi nghiền
This/that
-
Nói ngay
This
-
Nói ngay
That
-
Nói ngay
Close to me
-
Nói ngay
Far from me
-
Nói ngay
We use "this" for a person or object which is close to me
-
Nói ngay
We use "that" for a person or object which is far from me
-
Nói ngay
This is a watch. That is a clock
-
Nói ngay
This is a watch
-
Nói ngay
That is a clock
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_____ __ __
-
Nghe và lặp lại
___ ____ __
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ______ ___ _ ______ __ ______ _____ __ _____ __ __
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ______ ___ _ ______ __ ______ _____ __ ___ ____ __
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ _____. ____ __ _ _____
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ _____
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ _____
-
Dịch ngay
cái này
-
Dịch ngay
cái kia
-
Dịch ngay
Gần tô
-
Dịch ngay
Xa tôi
-
Dịch ngay
Chúng ta dùng “this” cho người hoặc vật ở gần
-
Dịch ngay
Chúng ta dùng “that” cho người hoặc vật ở xa
-
Dịch ngay
Đây là đồng hồ đeo tay. Kia là đồng hồ treo tường
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Đây là cái gì?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Kia là cái gì?
A gorilla is a big monkey
-
Nói ngay
A monkey
-
Nói ngay
A gorilla is a big monkey
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
_ _______ __ _ ___ ______
-
Dịch ngay
Con khỉ
-
Dịch ngay
Gorilla là khỉ lớn hay khỉ nhỏ?
A dog
-
Nói ngay
A dog
-
Nói ngay
I'm a dog lover
-
Nghe và lặp lại
_ ___
-
Nghe và lặp lại
___ _ ___ _____
-
Dịch ngay
Con chó
-
Dịch ngay
Bạn là người yêu mèo hay yêu chó?
Cụm từ chính
over there
ở đằng kia
look at
nhìn vào
next to me
bên cạnh tôi
a loyal friend
một người bạn trung thành
man’s best friend
người bạn tốt nhất của con người
a furry companion
một người bạn lông xù
a fresh vegetable
một loại rau tươi
healthy snack
bữa ăn nhẹ lành mạnh
orange root
củ cam
a clove of garlic
một tép tỏi
fresh garlic
tỏi tươi
garlic bulb
củ tỏi
a playful animal
một con động vật vui tươi
live in trees
sinh sống trên cây
eat bananas
ăn chuối
Từ vựng
Câu
This is a dog. That is a cat.
Đây là một con chó. Đó là một con mèo.
What is this? It is a bird.
Đây là cái gì? Đó là một con chim.
What is that? It is a dog.
Đó là cái gì? Đó là một con chó.
Look at the cat over there.
Nhìn vào con mèo ở đằng kia.
The dog is next to me.
Con chó ở bên cạnh tôi.
The bird is over there in the tree.
Con chim ở đằng kia trong cây.
A dog is a common pet.
Chó là thú cưng phổ biến.
Are you a dog lover?
Bạn có phải là người yêu chó không?
Dogs can be very friendly.
Chó có thể rất thân thiện.
A dog is often considered a loyal friend.
Chó thường được coi là một người bạn trung thành.
Many people think of dogs as man's best friend.
Nhiều người coi chó là người bạn tốt nhất của con người.
She has a furry companion that loves to play.
Cô ấy có một người bạn lông xù thích chơi đùa.
A carrot is a healthy food.
Cà rốt là một thực phẩm lành mạnh.
You can eat a grated carrot in a salad.
Bạn có thể ăn cà rốt bào trong một món salad.
A carrot is good for your eyes.
Cà rốt tốt cho mắt của bạn.
A fresh vegetable is important for a balanced diet.
Một loại rau tươi rất quan trọng cho một chế độ ăn cân bằng.
Eating a nutritious snack helps you stay healthy.
Ăn một bữa ăn nhẹ dinh dưỡng giúp bạn giữ gìn sức khỏe.
The orange root is often used in many dishes.
Củ cam thường được sử dụng trong nhiều món ăn.
A garlic is used in many dishes.
Một củ tỏi được sử dụng trong nhiều món ăn.
A crushed garlic adds a strong taste.
Một tép tỏi bị nghiền thêm hương vị mạnh mẽ.
You can find garlic in the kitchen.
Bạn có thể tìm thấy tỏi trong nhà bếp.
I need a clove of garlic for my recipe.
Tôi cần một tép tỏi cho công thức của mình.
Fresh garlic is better than dried garlic.
Tỏi tươi thì tốt hơn tỏi khô.
The garlic bulb has many cloves inside.
Củ tỏi có nhiều tép bên trong.
A monkey is a playful animal.
Một con khỉ là một con động vật vui tươi.
Is a gorilla a big monkey or a small monkey?
Khỉ đột là một con khỉ lớn hay một con khỉ nhỏ?
Monkeys live in trees.
Khỉ sinh sống trên cây.
Monkeys eat bananas.
Khỉ ăn chuối.
They climb trees in the jungle.
Chúng leo cây trong rừng nhiệt đới.
The jungle is full of fruit.
Rừng nhiệt đới đầy trái cây.
Hội thoại
What is that over there?
Đó là cái gì ở đằng kia?
That is a cat.
Đó là một con mèo.
What about this next to me?
Còn cái này bên cạnh tôi thì sao?
This is a dog.
Đây là một con chó.
And what is the bird doing?
Và con chim đang làm gì?
The bird is sitting in the tree.
Con chim đang ngồi trên cây.
Hello! I would like to adopt a dog.
Xin chào! Tôi muốn nhận nuôi một con chó.
That is great! Do you want a furry companion?
Thật tuyệt! Bạn có muốn một người bạn lông xù không?
Yes, I have always wanted a loyal friend.
Có, tôi luôn muốn có một người bạn trung thành.
We have many friendly dogs here.
Chúng tôi có nhiều con chó thân thiện ở đây.
I am looking for a dog that loves to fetch.
Tôi đang tìm một con chó thích chơi đùa.
I would like to buy a carrot, please.
Tôi muốn mua một củ cà rốt, xin vui lòng.
Sure! We have fresh vegetables today.
Chắc chắn rồi! Hôm nay chúng tôi có rau tươi.
Can you recommend a healthy snack?
Bạn có thể gợi ý một bữa ăn nhẹ lành mạnh không?
A grated carrot is a great option for a salad.
Cà rốt bào là một lựa chọn tuyệt vời cho món salad.
I will take the orange root and the salad.
Tôi sẽ lấy củ cam và món salad.
Could you pass me some fresh garlic?
Bạn có thể đưa cho tôi một ít tỏi tươi không?
Sure! How many cloves do you need?
Chắc chắn rồi! Bạn cần bao nhiêu tép?
I need three cloves for this dish.
Tôi cần ba tép cho món này.
Here are three cloves of garlic.
Đây là ba tép tỏi.
Thank you! This will add great flavor.
Cảm ơn bạn! Điều này sẽ thêm hương vị tuyệt vời.
Look at that monkey! It is a playful animal.
Nhìn kìa con khỉ kia! Nó là một con động vật vui tươi.
Yes, monkeys often eat bananas.
Đúng vậy, khỉ thường ăn chuối.
Do they live in trees?
Chúng có sống trên cây không?
Yes, they climb trees in the jungle.
Đúng vậy, chúng leo cây trong rừng nhiệt đới.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.