Các bài học
Playing sports
-
Giới thiệu
What verbs do we use when we do certain sports? Listen and learn
-
Nói ngay
to play football
-
Nói ngay
to do yoga
-
Nói ngay
to train for a marathon
-
Nói ngay
to ride a bike
-
Nói ngay
to go for a run
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ________
-
Nghe và lặp lại
__ __ ____
-
Nghe và lặp lại
__ _____ ___ _ ________
-
Nghe và lặp lại
__ ____ _ ____
-
Nghe và lặp lại
__ __ ___ _ ___
-
Dịch ngay
Chơi bóng đá
-
Dịch ngay
Tập yoga
-
Dịch ngay
Luyện tập cho một cuộc thi marathon
-
Dịch ngay
Đạp xe
-
Dịch ngay
Chạy bộ
Cụm từ chính
to play sports
chơi thể thao
to exercise regularly
tập thể dục thường xuyên
to stay fit
giữ dáng
Từ vựng
Câu
I like to play football with my friends.
Tôi thích chơi bóng đá với bạn bè.
She wants to do yoga every morning.
Cô ấy muốn tập yoga mỗi buổi sáng.
He goes for a run in the park.
Anh ấy đi chạy bộ trong công viên.
It is important to exercise regularly for good health.
Việc tập thể dục thường xuyên là quan trọng cho sức khỏe tốt.
Many people play sports to stay fit and active.
Nhiều người chơi thể thao để giữ dáng và năng động.
They enjoy fitness activities on weekends.
Họ thích các hoạt động thể dục vào cuối tuần.
Hội thoại
Do you want to play sports this weekend?
Bạn có muốn chơi thể thao vào cuối tuần này không?
Yes, I would love to. What do you want to do?
Có, tôi rất thích. Bạn muốn làm gì?
I think we should exercise regularly to stay fit.
Tôi nghĩ chúng ta nên tập thể dục thường xuyên để giữ dáng.
That sounds great! Let's plan some activities.
Nghe có vẻ tuyệt! Hãy lên kế hoạch cho một số hoạt động.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Holiday phrases 🌴
ready
She is getting ready to go out.
money
save money
abroad
I love going abroad on holidays
Playing sports
Football, yoga...
A1⭐ Travel vlog 🌎
Cafe
Intro
Mustard
Spices
Onion
Veggies
Peach
Fruit
Prawns
Seafood
Espresso
Drinks
Test
What do you know?