Các bài học
Onion
-
Nói ngay
cucumber
-
Nói ngay
onion
-
Nói ngay
lettuce
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Dịch ngay
dưa chuột
-
Dịch ngay
hành tây
-
Dịch ngay
xà lách
Cụm từ chính
green pepper
ớt xanh
carrot stick
cà rốt cắt que
vegetable salad
salad rau củ
Từ vựng
Câu
I like to eat cucumber with my salad.
Tôi thích ăn dưa chuột với salad.
Onion adds flavor to the dish.
Hành tây làm tăng hương vị cho món ăn.
Lettuce is a common ingredient in sandwiches.
Xà lách là một nguyên liệu phổ biến trong bánh sandwich.
I want to buy a green pepper today.
Hôm nay tôi muốn mua một quả ớt xanh.
We can make a vegetable salad for lunch.
Chúng ta có thể làm một món salad rau củ cho bữa trưa.
Carrot sticks are a healthy snack.
Que cà rốt là một món ăn nhẹ lành mạnh.
Hội thoại
Can I have a vegetable salad, please?
Cho tôi xin một phần salad rau củ, được không?
Sure! Would you like to add green pepper?
Chắc chắn rồi! Bạn có muốn thêm ớt xanh không?
Yes, please. And a carrot stick on the side.
Vâng, làm ơn. Và một que cà rốt bên cạnh.
Great choice! Your order will be ready soon.
Lựa chọn tuyệt vời! Đơn hàng của bạn sẽ sớm được chuẩn bị.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Travel vlog 🌎
Cafe
Intro
Mustard
Spices
Onion
Veggies
Peach
Fruit
Prawns
Seafood
Espresso
Drinks
Test
What do you know?