Các bài học
ready
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "ready"
-
Nói ngay
to get ready
-
Nói ngay
She is getting ready to go out.
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
___ __ _______ _____ __ __ ___.
-
Dịch ngay
chuẩn bị sẵn sàng
-
Dịch ngay
Cô ấy đã sẵn sàng để ra ngoài
Cụm từ chính
to prepare oneself
chuẩn bị cho bản thân
to put on clothes
mặc quần áo
to style hair
tạo kiểu tóc
Từ vựng
Câu
She is putting on clothes to go out.
Cô ấy đang mặc quần áo để ra ngoài.
She is getting ready for a party.
Cô ấy đang chuẩn bị cho một bữa tiệc.
She is styling her hair for the evening.
Cô ấy đang tạo kiểu tóc cho buổi tối.
She likes to prepare herself before leaving the house.
Cô ấy thích chuẩn bị cho bản thân trước khi rời khỏi nhà.
Before the event, she will put on clothes and accessories.
Trước sự kiện, cô ấy sẽ mặc quần áo và phụ kiện.
It is important to style hair for a special occasion.
Việc tạo kiểu tóc cho một dịp đặc biệt là rất quan trọng.
Hội thoại
Are you ready to go out?
Bạn đã sẵn sàng ra ngoài chưa?
Not yet, I am preparing myself.
Chưa, tôi đang chuẩn bị cho bản thân.
Do you need help with your makeup?
Bạn có cần giúp đỡ với trang điểm không?
Yes, I want to put on some makeup.
Có, tôi muốn trang điểm một chút.
Let's choose your clothes together.
Hãy cùng nhau chọn quần áo của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Holiday phrases 🌴
ready
She is getting ready to go out.
money
save money
abroad
I love going abroad on holidays
Playing sports
Football, yoga...
A1⭐ Travel vlog 🌎
Cafe
Intro
Mustard
Spices
Onion
Veggies
Peach
Fruit
Prawns
Seafood
Espresso
Drinks
Test
What do you know?