Các bài học

Numbers 10

  • Nói ngay

    Ten

  • Nói ngay

    How old is he?

  • Nói ngay

    He's ten years old

  • Nói ngay

    She's ten years old

  • Nói ngay

    Ten years is a decade

  • Nói ngay

    It's ten o'clock

  • Nói ngay

    It's ten past nine

  • Nói ngay

    Excuse me, what time is it?

  • Nói ngay

    It's ten to eight

  • Nghe và lặp lại

    ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ __ __?

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ _____ ___

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ _____ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ __ _ ______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ ____ ____

  • Nghe và lặp lại

    ______ __, ____ ____ __ __?

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ __ _____

  • Dịch ngay

    Mười

  • Dịch ngay

    Hỏi: Cậu ấy bao nhiêu tuổi

  • Dịch ngay

    Trả lời: Cậu ấy mười tuổi,

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Cô ấy bao nhiêu tuổi?

  • Dịch ngay

    Mười năm là một thập kỷ

  • Dịch ngay

    Bây giờ là mười giờ

  • Dịch ngay

    Bây giờ là chín giờ mười phút

  • Dịch ngay

    Hỏi: Xin lỗi, bây giờ là mấy giờ?

  • Dịch ngay

    Trả lời: Bây giờ là tám giờ kém mười

Cucumber

  • Nói ngay

    A cucumber

  • Nói ngay

    A sliced cucumber

  • Nghe và lặp lại

    _ ________

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ ________

  • Dịch ngay

    Dưa chuột

  • Dịch ngay

    Dưa chuột thái lát

An onion

  • Nói ngay

    An onion

  • Nói ngay

    A chopped onion

  • Nghe và lặp lại

    __ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ _______ _____

  • Dịch ngay

    Hành tây

  • Dịch ngay

    Hành tây xắt nhỏ

Cụm từ chính

a fresh vegetable

một loại rau tươi

green and crunchy

xanh và giòn

healthy snack

bữa ăn nhẹ lành mạnh

a white onion

một củ hành trắng

a yellow onion

một củ hành vàng

an onion ring

một miếng hành chiên

one dozen

một tá

twenty-four hours

hai mươi bốn giờ

a couple of minutes

vài phút

Từ vựng

Từ
Bản dịch
salad
salad
garden
vườn
nutrition
dinh dưỡng
vegetable
rau
flavor
hương vị
sliced
cắt lát
seven
bảy
fifteen
mười lăm
thirty
ba mươi

Câu

A cucumber is a healthy vegetable.

Dưa chuột là một loại rau lành mạnh.

I like a sliced cucumber in my salad.

Tôi thích dưa chuột cắt lát trong salad của mình.

Eating a cucumber is good for nutrition.

Ăn dưa chuột tốt cho dinh dưỡng.

A fresh vegetable is good for your health.

Một loại rau tươi tốt cho sức khỏe của bạn.

I prefer green and crunchy snacks.

Tôi thích đồ ăn nhẹ xanh và giòn.

A healthy snack can keep you energized.

Một bữa ăn nhẹ lành mạnh có thể giữ cho bạn tràn đầy năng lượng.

An onion is a common ingredient in many dishes.

Hành là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn.

A chopped onion can be added to salads for extra taste.

Một củ hành băm có thể được thêm vào salad để tăng thêm hương vị.

An onion has a strong smell when cut.

Hành có mùi mạnh khi bị cắt.

A white onion is often used in soups.

Hành trắng thường được sử dụng trong súp.

The flavor of a yellow onion is sweeter.

Hương vị của hành vàng thì ngọt hơn.

An onion ring is a popular snack.

Miếng hành chiên là một món ăn vặt phổ biến.

How old is she? I think she is ten years old.

Cô ấy bao nhiêu tuổi? Tôi nghĩ cô ấy mười tuổi.

What time is it now? It is ten past nine.

Bây giờ mấy giờ? Bây giờ là chín giờ mười phút.

It's ten o'clock and I have to leave.

Bây giờ là mười giờ và tôi phải đi.

A dozen eggs costs a lot of money.

Một tá trứng tốn nhiều tiền.

We have to wait a couple of minutes before the show starts.

Chúng ta phải chờ vài phút trước khi chương trình bắt đầu.

A day has twenty-four hours, which is quite a lot.

Một ngày có hai mươi bốn giờ, điều này khá nhiều.

Hội thoại

Customer

Can I have a fresh vegetable with my meal?

Tôi có thể có một loại rau tươi với bữa ăn của mình không?

Waiter

We have a green and crunchy cucumber available.

Chúng tôi có dưa chuột xanh và giòn sẵn có.

Customer

That sounds like a healthy snack.

Nghe có vẻ như một bữa ăn nhẹ lành mạnh.

Waiter

Would you like it sliced for your salad?

Bạn có muốn cắt lát cho salad của bạn không?

Customer

Yes, please. I love cucumber in my salad.

Vâng, làm ơn. Tôi thích dưa chuột trong salad của mình.

Customer

Hello, I would like to order some onion rings, please.

Xin chào, tôi muốn gọi một số miếng hành chiên, làm ơn.

Waiter

Sure! Would you like a drink with that?

Chắc chắn! Bạn có muốn uống gì kèm theo không?

Customer

Yes, I will have a soda.

Vâng, tôi sẽ uống một lon nước ngọt.

Waiter

Great choice! The onion rings will be ready soon.

Lựa chọn tuyệt vời! Những miếng hành chiên sẽ sớm sẵn sàng.

Customer

Thank you! I love the flavor of fried onions.

Cảm ơn bạn! Tôi thích hương vị của hành chiên.

Customer

Excuse me, what time is it?

Xin lỗi, bây giờ mấy giờ?

Waiter

It's ten to eight.

Bây giờ là bảy giờ năm mươi phút.

Customer

Thank you! How old is the chef?

Cảm ơn bạn! Đầu bếp bao nhiêu tuổi?

Waiter

He's fifteen years old.

Ông ấy mười lăm tuổi.

Customer

That is very young for a chef!

Điều đó rất trẻ cho một đầu bếp!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'a fresh vegetable' có nghĩa là một loại rau vừa mới được hái và chưa qua chế biến.
Cụm từ 'green and crunchy' mô tả điều gì đó vừa có màu sắc đẹp vừa có kết cấu cứng.
Cụm từ 'healthy snack' chỉ một lượng nhỏ thực phẩm tốt cho sức khỏe của bạn.
'A white onion' có nghĩa là 'hành trắng', có vị nhẹ nhàng.
'A yellow onion' là 'hành vàng', có vị ngọt hơn.
'Onion rings' là 'vòng hành', món ăn vặt phổ biến được chiên trong bột.
'One dozen' là một cụm từ có nghĩa là mười hai.
'Twenty-four hours' có nghĩa là hai mươi bốn giờ.
'A couple of minutes' là một cụm từ có nghĩa là vài phút.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!