Các bài học
a doctor
-
Nói ngay
a doctor
-
Nói ngay
a doctor takes care of ill people
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ______ _____ ____ __ ___ ______
-
Dịch ngay
bác sĩ
-
Dịch ngay
Bác sĩ chăm sóc người bệnh
a farmer
-
Nói ngay
a farmer
-
Nói ngay
a farmer grows vegetables and fruit
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ______ _____ __________ ___ _____
-
Dịch ngay
nông dân
-
Dịch ngay
Nông dân trồng rau và trái cây
a firefighter
-
Nói ngay
a firefighter
-
Nói ngay
a firefighter saves people from fire
-
Nghe và lặp lại
_ ___________
-
Nghe và lặp lại
_ ___________ _____ ______ ____ ____
-
Dịch ngay
Lính cứu hỏa
-
Dịch ngay
Lính cứu hỏa cứu người khỏi đám cháy
Cụm từ chính
plant seeds
gieo hạt
harvest crops
thu hoạch mùa màng
take care of animals
chăm sóc động vật
put out a fire
dập tắt lửa
fire station
trạm cứu hỏa
fire safety
an toàn cháy nổ
a medical professional
một chuyên gia y tế
health and wellness
sức khỏe và sự an lành
check-up appointment
cuộc hẹn kiểm tra sức khỏe
Từ vựng
Câu
A farmer works in the field.
Một người nông dân làm việc trên cánh đồng.
A farmer takes care of animals on the farm.
Một người nông dân chăm sóc động vật trên trang trại.
A farmer grows vegetables and fruit for people.
Một người nông dân trồng rau và trái cây cho mọi người.
A farmer plants seeds in the spring.
Một người nông dân gieo hạt vào mùa xuân.
In autumn, the farmer harvests crops.
Vào mùa thu, người nông dân thu hoạch mùa màng.
The farmer takes care of animals in the barn.
Người nông dân chăm sóc động vật trong chuồng.
A firefighter works at a fire station.
Một lính cứu hỏa làm việc tại trạm cứu hỏa.
A firefighter wears special clothes to stay safe.
Một lính cứu hỏa mặc quần áo đặc biệt để giữ an toàn.
A firefighter helps animals in danger.
Một lính cứu hỏa giúp đỡ động vật gặp nguy hiểm.
Firefighters use a hose to put out a fire.
Các lính cứu hỏa sử dụng dây dẫn nước để dập tắt lửa.
Fire safety is very important for everyone.
An toàn cháy nổ rất quan trọng đối với mọi người.
They keep a ladder on the fire truck.
Họ giữ một cái thang trên xe cứu hỏa.
A doctor helps patients feel better.
Một bác sĩ giúp bệnh nhân cảm thấy tốt hơn.
A doctor works in a hospital.
Một bác sĩ làm việc tại bệnh viện.
A doctor can give you medicine.
Một bác sĩ có thể cho bạn thuốc.
A medical professional provides essential care.
Một chuyên gia y tế cung cấp sự chăm sóc thiết yếu.
Regular check-up appointments are important for health.
Các cuộc hẹn kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng cho sức khỏe.
Good health and wellness are necessary for a happy life.
Sức khỏe tốt và sự an lành là cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc.
Hội thoại
Hello! I work on a farm and take care of animals.
Xin chào! Tôi làm việc trên một trang trại và chăm sóc động vật.
What do you do in the spring?
Bạn làm gì vào mùa xuân?
I plant seeds and prepare for the harvest.
Tôi gieo hạt và chuẩn bị cho việc thu hoạch.
That sounds great! Do you have a tractor?
Nghe thật tuyệt! Bạn có một chiếc máy kéo không?
Yes, I use a tractor to work in the fields.
Vâng, tôi sử dụng máy kéo để làm việc trên cánh đồng.
Hello, do you work at the fire station?
Xin chào, bạn có làm việc tại trạm cứu hỏa không?
Yes, I am a firefighter. I help people in emergencies.
Vâng, tôi là một lính cứu hỏa. Tôi giúp đỡ mọi người trong tình huống khẩn cấp.
What do you do when there is a fire?
Bạn làm gì khi có hỏa hoạn?
I put out a fire with a hose.
Tôi dập tắt lửa bằng dây dẫn nước.
That sounds very brave!
Nghe có vẻ rất dũng cảm!
Thank you! Fire safety is important for everyone.
Cảm ơn bạn! An toàn cháy nổ rất quan trọng đối với mọi người.
Hello, I would like to schedule a check-up appointment.
Xin chào, tôi muốn đặt một cuộc hẹn kiểm tra sức khỏe.
Sure! When do you want to come?
Chắc chắn rồi! Bạn muốn đến khi nào?
I can come on Monday.
Tôi có thể đến vào thứ Hai.
Great! A medical professional will see you then.
Tuyệt vời! Một chuyên gia y tế sẽ gặp bạn vào lúc đó.
Thank you for your help!
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.