Các bài học

an actor

  • Nói ngay

    an actor

  • Nói ngay

    an actor is a person who acts in a film

  • Nghe và lặp lại

    __ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ _____ __ _ ______ ___ ____ __ _ ____

  • Dịch ngay

    diễn viên

  • Dịch ngay

    Diễn viên là người đóng phim

a politician

  • Nói ngay

    a politician

  • Nói ngay

    a politician works in politics

  • Nghe và lặp lại

    _ __________

  • Nghe và lặp lại

    _ __________ _____ __ ________

  • Dịch ngay

    Chính trị gia

  • Dịch ngay

    Chính trị gia làm việc trong lĩnh vực chính trị

a nanny

  • Nói ngay

    a nanny

  • Nói ngay

    a nanny is a person who takes care of a baby

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ __ _ ______ ___ _____ ____ __ _ ____

  • Dịch ngay

    Bảo mẫu

  • Dịch ngay

    Bảo mẫu là người chăm sóc em bé

Cụm từ chính

childcare provider

người cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em

infant care

chăm sóc trẻ sơ sinh

playtime activities

hoạt động vui chơi

perform on stage

biểu diễn trên sân khấu

learn lines

học thoại

audition for a role

thử vai

a government official

một quan chức chính phủ

a public servant

một công chức

a political party

một đảng chính trị

Từ vựng

Từ
Bản dịch
baby
em bé
toddler
trẻ mới biết đi
guardian
người giám hộ
theater
nhà hát
performance
buổi biểu diễn
script
kịch bản
election
cuộc bầu cử
campaign
chiến dịch
vote
bỏ phiếu

Câu

A nanny plays with the baby.

Một người giúp việc chơi với em bé.

A nanny helps with infant care.

Một người giúp việc hỗ trợ chăm sóc trẻ sơ sinh.

A nanny can organize playtime activities.

Một người giúp việc có thể tổ chức các hoạt động vui chơi.

A childcare provider must be patient.

Một người cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em phải kiên nhẫn.

Infant care requires special skills.

Chăm sóc trẻ sơ sinh đòi hỏi những kỹ năng đặc biệt.

Parents appreciate creative playtime activities.

Cha mẹ đánh giá cao các hoạt động vui chơi sáng tạo.

An actor performs on stage.

Một diễn viên biểu diễn trên sân khấu.

An actor learns lines for a film.

Một diễn viên học thoại cho một bộ phim.

An actor auditions for a role in a play.

Một diễn viên thử vai trong một vở kịch.

The theater is full of people.

Nhà hát đầy người.

The performance was amazing and entertaining.

Buổi biểu diễn thật tuyệt vời và thú vị.

I need to read the script before the audition.

Tôi cần đọc kịch bản trước khi thử vai.

A politician plays an important role in society.

Một chính trị gia đóng vai trò quan trọng trong xã hội.

Many politicians help their communities.

Nhiều chính trị gia giúp đỡ cộng đồng của họ.

A politician can influence laws.

Một chính trị gia có thể ảnh hưởng đến các luật lệ.

A government official must follow the rules.

Một quan chức chính phủ phải tuân theo các quy tắc.

Many people work as public servants.

Nhiều người làm việc như những công chức.

A political party can change the future.

Một đảng chính trị có thể thay đổi tương lai.

Hội thoại

Parent

Can you recommend a good nanny for my baby?

Bạn có thể giới thiệu một người giúp việc tốt cho em bé của tôi không?

Agency

We have several childcare providers available.

Chúng tôi có vài người cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em có sẵn.

Parent

What are the qualifications for infant care?

Các yêu cầu cho việc chăm sóc trẻ sơ sinh là gì?

Agency

They must have experience and training.

Họ phải có kinh nghiệm và được đào tạo.

Parent

I want someone who can organize playtime activities.

Tôi muốn ai đó có thể tổ chức các hoạt động vui chơi.

Agency

We can find a nanny who is creative and fun.

Chúng tôi có thể tìm một người giúp việc sáng tạo và vui vẻ.

Director

Are you ready for the audition tomorrow?

Bạn đã sẵn sàng cho buổi thử vai ngày mai chưa?

Actor

Yes, I have learned my lines well.

Vâng, tôi đã học thoại rất tốt.

Director

Great! The performance will be in the theater next week.

Tuyệt! Buổi biểu diễn sẽ diễn ra tại nhà hát vào tuần tới.

Actor

I hope the audience will enjoy the show.

Tôi hy vọng khán giả sẽ thích buổi diễn.

Voter

Hello, I want to know about your campaign.

Xin chào, tôi muốn biết về chiến dịch của bạn.

Politician

Thank you for your interest. I am a politician running for office.

Cảm ơn bạn đã quan tâm. Tôi là một chính trị gia đang tranh cử.

Voter

What does your political party stand for?

Đảng chính trị của bạn đại diện cho điều gì?

Politician

Our party aims to improve education and healthcare.

Đảng của chúng tôi nhằm cải thiện giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

Voter

I will consider your ideas before the election.

Tôi sẽ xem xét ý tưởng của bạn trước cuộc bầu cử.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Childcare provider' là người chăm sóc trẻ em.
'Infant care' đòi hỏi các kỹ năng chăm sóc trẻ sơ sinh.
'Playtime activities' là các trò chơi và hoạt động khác nhau cho trẻ em.
'Perform on stage' có nghĩa là 'biểu diễn trên sân khấu'.
'Learn lines' có nghĩa là 'học các câu thoại'.
'Audition for a role' có nghĩa là 'thử vai'.
Một quan chức chính phủ là người làm việc cho chính phủ và giúp đưa ra các quyết định.
Một công chức phục vụ nhân dân và làm việc để cải thiện cộng đồng.
Một đảng chính trị tổ chức để giành quyền lực và ảnh hưởng đến chính phủ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!