Các bài học
a bus driver
-
Nói ngay
a bus driver
-
Nói ngay
a bus driver drives a bus
-
Nghe và lặp lại
_ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ___ ______ ______ _ ___
-
Dịch ngay
Tài xế xe buýt
-
Dịch ngay
Tài xế xe buýt lái xe buýt
a singer
-
Nói ngay
a singer
-
Nói ngay
Beyonce is an American singer
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
_______ __ __ ________ ______
-
Dịch ngay
Ca sĩ
-
Dịch ngay
Beyonce là một ca sĩ người Mỹ
a police officer
-
Nói ngay
a police officer
-
Nói ngay
a police officer stops criminals
-
Nghe và lặp lại
_ ______ _______
-
Nghe và lặp lại
_ ______ _______ _____ _________
-
Dịch ngay
Cảnh sát
-
Dịch ngay
Cảnh sát ngăn chặn tội phạm
Cụm từ chính
a public transport worker
một nhân viên giao thông công cộng
taking passengers to their destination
đưa hành khách đến điểm đến của họ
following a schedule
theo một lịch trình
a famous musician
một nhạc sĩ nổi tiếng
perform on stage
biểu diễn trên sân khấu
sing a song
hát một bài hát
help people in danger
giúp đỡ những người gặp nguy hiểm
catch bad guys
bắt kẻ xấu
keep the peace
giữ gìn hòa bình
Từ vựng
Câu
A bus driver helps people travel around the city.
Một người lái xe buýt giúp mọi người di chuyển quanh thành phố.
Every day, a bus driver takes passengers to their destination.
Mỗi ngày, một người lái xe buýt đưa hành khách đến điểm đến của họ.
A bus driver follows a schedule to pick up passengers.
Một người lái xe buýt theo một lịch trình để đón hành khách.
A public transport worker is essential for the community.
Một nhân viên giao thông công cộng là rất cần thiết cho cộng đồng.
The bus route changes every few months.
Lộ trình xe buýt thay đổi mỗi vài tháng.
Make sure to buy a ticket before getting on the bus.
Hãy chắc chắn mua vé trước khi lên xe buýt.
She wants to be a singer one day.
Cô ấy muốn trở thành một ca sĩ một ngày nào đó.
He listens to a singer every weekend.
Anh ấy nghe một ca sĩ mỗi cuối tuần.
Many people love her as a singer.
Nhiều người yêu thích cô ấy như một ca sĩ.
He is a famous musician in our country.
Anh ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng ở đất nước chúng tôi.
They will perform on stage tonight.
Họ sẽ biểu diễn trên sân khấu tối nay.
I love to sing a song with my friends.
Tôi thích hát một bài hát với bạn bè.
A police officer helps people who are in trouble.
Một viên cảnh sát giúp đỡ những người gặp rắc rối.
A police officer catches criminals in the city.
Một viên cảnh sát bắt giữ tội phạm trong thành phố.
A police officer keeps the community safe.
Một viên cảnh sát giữ cho cộng đồng an toàn.
The officer helps people in danger every day.
Viên cảnh sát giúp đỡ những người gặp nguy hiểm mỗi ngày.
They catch bad guys to protect the city.
Họ bắt kẻ xấu để bảo vệ thành phố.
It is important to keep the peace in our neighborhood.
Việc giữ gìn hòa bình trong khu phố của chúng ta là rất quan trọng.
Hội thoại
Excuse me, can you tell me which stop is next?
Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết trạm tiếp theo là gì không?
The next stop is the city center.
Trạm tiếp theo là trung tâm thành phố.
Thank you! How long until we arrive?
Cảm ơn bạn! Chúng ta còn bao lâu nữa thì đến nơi?
We will arrive in about ten minutes.
Chúng ta sẽ đến nơi trong khoảng mười phút nữa.
Do you follow a schedule for this route?
Bạn có theo lịch trình cho lộ trình này không?
Yes, I follow a strict schedule.
Có, tôi theo một lịch trình nghiêm ngặt.
I really want to see my favorite singer perform on stage.
Tôi thật sự muốn thấy ca sĩ yêu thích của mình biểu diễn trên sân khấu.
Who is your favorite musician?
Ai là nhạc sĩ yêu thích của bạn?
My favorite musician is a famous singer from Poland.
Nhạc sĩ yêu thích của tôi là một ca sĩ nổi tiếng từ Ba Lan.
Have you listened to his latest album?
Bạn đã nghe album mới nhất của anh ấy chưa?
Yes, I love his voice and the songs he sings.
Có, tôi thích giọng nói của anh ấy và những bài hát anh ấy hát.
Excuse me, officer. Can you help me?
Xin lỗi, cảnh sát. Bạn có thể giúp tôi không?
Of course! What is the problem?
Tất nhiên! Vấn đề là gì?
I saw someone stealing a bike.
Tôi thấy ai đó đang ăn cắp một chiếc xe đạp.
Thank you for telling me. I will catch the bad guy.
Cảm ơn bạn đã cho tôi biết. Tôi sẽ bắt kẻ xấu.
That is great! I feel safer now.
Thật tuyệt! Tôi cảm thấy an toàn hơn bây giờ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Jobs 👷
Jobs
Jobs
a mailman
a mailman
an actor
an actor
a bus driver
a bus driver
a painter
a painter
a doctor
a doctor
a vet
a vet
a dentist
a dentist