a bus driver

a bus driver

A1
Đơn vị 9
6 m
Bài học 4

Các bài học

a bus driver

  • Nói ngay

    a bus driver

  • Nói ngay

    a bus driver drives a bus

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ ______ ______ _ ___

  • Dịch ngay

    Tài xế xe buýt

  • Dịch ngay

    Tài xế xe buýt lái xe buýt

a singer

  • Nói ngay

    a singer

  • Nói ngay

    Beyonce is an American singer

  • Nghe và lặp lại

    _ ______

  • Nghe và lặp lại

    _______ __ __ ________ ______

  • Dịch ngay

    Ca sĩ

  • Dịch ngay

    Beyonce là một ca sĩ người Mỹ

a police officer

  • Nói ngay

    a police officer

  • Nói ngay

    a police officer stops criminals

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _______ _____ _________

  • Dịch ngay

    Cảnh sát

  • Dịch ngay

    Cảnh sát ngăn chặn tội phạm

Cụm từ chính

a public transport worker

một nhân viên giao thông công cộng

taking passengers to their destination

đưa hành khách đến điểm đến của họ

following a schedule

theo một lịch trình

a famous musician

một nhạc sĩ nổi tiếng

perform on stage

biểu diễn trên sân khấu

sing a song

hát một bài hát

help people in danger

giúp đỡ những người gặp nguy hiểm

catch bad guys

bắt kẻ xấu

keep the peace

giữ gìn hòa bình

Từ vựng

Từ
Bản dịch
route
lộ trình
ticket
stop
trạm
voice
giọng nói
concert
buổi hòa nhạc
album
album
police
cảnh sát
arrest
bắt giữ
safety
an toàn

Câu

A bus driver helps people travel around the city.

Một người lái xe buýt giúp mọi người di chuyển quanh thành phố.

Every day, a bus driver takes passengers to their destination.

Mỗi ngày, một người lái xe buýt đưa hành khách đến điểm đến của họ.

A bus driver follows a schedule to pick up passengers.

Một người lái xe buýt theo một lịch trình để đón hành khách.

A public transport worker is essential for the community.

Một nhân viên giao thông công cộng là rất cần thiết cho cộng đồng.

The bus route changes every few months.

Lộ trình xe buýt thay đổi mỗi vài tháng.

Make sure to buy a ticket before getting on the bus.

Hãy chắc chắn mua vé trước khi lên xe buýt.

She wants to be a singer one day.

Cô ấy muốn trở thành một ca sĩ một ngày nào đó.

He listens to a singer every weekend.

Anh ấy nghe một ca sĩ mỗi cuối tuần.

Many people love her as a singer.

Nhiều người yêu thích cô ấy như một ca sĩ.

He is a famous musician in our country.

Anh ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng ở đất nước chúng tôi.

They will perform on stage tonight.

Họ sẽ biểu diễn trên sân khấu tối nay.

I love to sing a song with my friends.

Tôi thích hát một bài hát với bạn bè.

A police officer helps people who are in trouble.

Một viên cảnh sát giúp đỡ những người gặp rắc rối.

A police officer catches criminals in the city.

Một viên cảnh sát bắt giữ tội phạm trong thành phố.

A police officer keeps the community safe.

Một viên cảnh sát giữ cho cộng đồng an toàn.

The officer helps people in danger every day.

Viên cảnh sát giúp đỡ những người gặp nguy hiểm mỗi ngày.

They catch bad guys to protect the city.

Họ bắt kẻ xấu để bảo vệ thành phố.

It is important to keep the peace in our neighborhood.

Việc giữ gìn hòa bình trong khu phố của chúng ta là rất quan trọng.

Hội thoại

Passenger

Excuse me, can you tell me which stop is next?

Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết trạm tiếp theo là gì không?

Bus Driver

The next stop is the city center.

Trạm tiếp theo là trung tâm thành phố.

Passenger

Thank you! How long until we arrive?

Cảm ơn bạn! Chúng ta còn bao lâu nữa thì đến nơi?

Bus Driver

We will arrive in about ten minutes.

Chúng ta sẽ đến nơi trong khoảng mười phút nữa.

Passenger

Do you follow a schedule for this route?

Bạn có theo lịch trình cho lộ trình này không?

Bus Driver

Yes, I follow a strict schedule.

Có, tôi theo một lịch trình nghiêm ngặt.

Fan

I really want to see my favorite singer perform on stage.

Tôi thật sự muốn thấy ca sĩ yêu thích của mình biểu diễn trên sân khấu.

Friend

Who is your favorite musician?

Ai là nhạc sĩ yêu thích của bạn?

Fan

My favorite musician is a famous singer from Poland.

Nhạc sĩ yêu thích của tôi là một ca sĩ nổi tiếng từ Ba Lan.

Friend

Have you listened to his latest album?

Bạn đã nghe album mới nhất của anh ấy chưa?

Fan

Yes, I love his voice and the songs he sings.

Có, tôi thích giọng nói của anh ấy và những bài hát anh ấy hát.

Citizen

Excuse me, officer. Can you help me?

Xin lỗi, cảnh sát. Bạn có thể giúp tôi không?

Police Officer

Of course! What is the problem?

Tất nhiên! Vấn đề là gì?

Citizen

I saw someone stealing a bike.

Tôi thấy ai đó đang ăn cắp một chiếc xe đạp.

Police Officer

Thank you for telling me. I will catch the bad guy.

Cảm ơn bạn đã cho tôi biết. Tôi sẽ bắt kẻ xấu.

Citizen

That is great! I feel safer now.

Thật tuyệt! Tôi cảm thấy an toàn hơn bây giờ.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'a public transport worker' đề cập đến người làm việc trong lĩnh vực giao thông công cộng, chẳng hạn như tài xế xe buýt hoặc nhân viên điều khiển tàu.
Cụm từ 'taking passengers to their destination' mô tả hành động vận chuyển hành khách đến nơi họ cần đến.
Cụm từ 'following a schedule' có nghĩa là tuân thủ một lịch trình đã được lên kế hoạch cho các điểm dừng và thời gian đến.
'A famous musician' có nghĩa là 'nhạc sĩ nổi tiếng'.
'Perform on stage' có nghĩa là 'biểu diễn trên sân khấu'.
'Sing a song' có nghĩa là 'hát một bài hát'.
'Help people in danger' có nghĩa là 'giúp đỡ những người đang gặp nguy hiểm'.
'Catch bad guys' có nghĩa là 'bắt những kẻ xấu' và có thể được sử dụng khi nói về công việc của cảnh sát.
'Keep the peace' có nghĩa là 'duy trì hòa bình' và điều này rất quan trọng cho sự an toàn của cộng đồng.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!