Các bài học
a painter
-
Nói ngay
a painter
-
Nói ngay
Picasso is a famous painter
-
Nghe và lặp lại
_ _______
-
Nghe và lặp lại
_______ __ _ ______ _______
-
Dịch ngay
Họa sĩ
-
Dịch ngay
Picasso là một họa sĩ nổi tiếng
a plumber
-
Nói ngay
a plumber
-
Nói ngay
a plumber repairs pipes
-
Nghe và lặp lại
_ _______
-
Nghe và lặp lại
_ _______ _______ _____
-
Dịch ngay
Thợ sửa ống nước
-
Dịch ngay
Thợ sửa ống nước sửa chữa đường ống
a waiter
-
Nói ngay
a waiter
-
Nói ngay
a waiter takes your order in a restaurant
-
Nghe và lặp lại
_ ______
-
Nghe và lặp lại
_ ______ _____ ____ _____ __ _ __________
-
Dịch ngay
Người phục vụ
-
Dịch ngay
Người phục vụ ghi lại món ăn bạn đặt trong nhà hàng
Cụm từ chính
create a masterpiece
tạo ra một kiệt tác
paint with colors
vẽ bằng màu sắc
canvas and brushes
vải canvas và cọ
fixing water leaks
sửa chữa rò rỉ nước
installing new fixtures
lắp đặt thiết bị mới
checking the water pressure
kiểm tra áp suất nước
a restaurant staff member
một nhân viên nhà hàng
help with the menu
giúp với thực đơn
serve food and drinks
phục vụ thực phẩm và đồ uống
Từ vựng
Câu
A painter uses tools to create art.
Một họa sĩ sử dụng công cụ để tạo ra nghệ thuật.
Many people admire Picasso's work.
Nhiều người ngưỡng mộ công trình của Picasso.
A painter can express feelings through colors.
Một họa sĩ có thể diễn đạt cảm xúc qua màu sắc.
I want to create a masterpiece one day.
Tôi muốn tạo ra một kiệt tác trong một ngày nào đó.
She likes to paint with colors that are bright.
Cô ấy thích vẽ bằng những màu sắc tươi sáng.
He bought canvas and brushes for his new project.
Anh ấy đã mua vải canvas và cọ cho dự án mới của mình.
The plumber is fixing something in the bathroom.
Người thợ sửa ống nước đang sửa chữa cái gì đó trong phòng tắm.
The plumber repairs pipes in the kitchen.
Người thợ sửa ống nước sửa ống trong bếp.
Can you call a plumber for the broken sink?
Bạn có thể gọi người thợ sửa ống nước cho cái bồn rửa bị hỏng được không?
The plumber is skilled at fixing water leaks.
Người thợ sửa ống nước có kỹ năng trong việc sửa chữa rò rỉ nước.
He is installing new fixtures in the kitchen.
Anh ấy đang lắp đặt thiết bị mới trong bếp.
I need to check the water pressure in my house.
Tôi cần kiểm tra áp suất nước trong nhà.
A waiter helps customers in a restaurant.
Một người phục vụ giúp khách hàng trong một nhà hàng.
A waiter takes your order at your table.
Một người phục vụ nhận đơn của bạn tại bàn.
A waiter serves food to customers.
Một người phục vụ phục vụ thức ăn cho khách hàng.
The restaurant staff member explained the specials today.
Nhân viên nhà hàng đã giải thích các món đặc biệt hôm nay.
I need help with the menu because I do not understand some dishes.
Tôi cần giúp với thực đơn vì tôi không hiểu một số món ăn.
They serve food and drinks quickly during busy hours.
Họ phục vụ thực phẩm và đồ uống nhanh chóng trong giờ cao điểm.
Hội thoại
Can you show me some canvas and brushes?
Bạn có thể cho tôi xem một số vải canvas và cọ không?
Sure! We have many types of canvas and brushes.
Chắc chắn rồi! Chúng tôi có nhiều loại vải canvas và cọ.
I want to create a masterpiece.
Tôi muốn tạo ra một kiệt tác.
That sounds great! What colors will you use?
Nghe thật tuyệt! Bạn sẽ sử dụng những màu nào?
I will choose bright colors for my painting.
Tôi sẽ chọn những màu sắc tươi sáng cho bức tranh của mình.
Hello, I need a plumber to fix a leak.
Xin chào, tôi cần một thợ sửa ống nước để sửa một chỗ rò rỉ.
Sure, I can help with that. Where is the leak?
Chắc chắn, tôi có thể giúp với điều đó. Chỗ rò rỉ ở đâu?
It is under the kitchen sink.
Nó nằm dưới bồn rửa trong bếp.
Let me check the water pressure first.
Để tôi kiểm tra áp suất nước trước.
Thank you for coming so quickly.
Cảm ơn bạn đã đến nhanh chóng.
Excuse me, can you help me with the menu?
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi với thực đơn không?
Of course! What would you like to know?
Tất nhiên! Bạn muốn biết gì?
What dishes do you recommend?
Bạn gợi ý món nào?
I recommend the pasta and the grilled chicken.
Tôi gợi ý món mì Ý và gà nướng.
Great! I will order the grilled chicken.
Tuyệt vời! Tôi sẽ gọi món gà nướng.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.