Các bài học
allergy
-
Nói ngay
rash
-
Nói ngay
allergy
-
Nói ngay
diabetes
-
Nói ngay
blood pressure
-
Nói ngay
ill
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
_____ ________
-
Nghe và lặp lại
___
-
Dịch ngay
phát ban
-
Dịch ngay
dị ứng
-
Dịch ngay
Bbệnh tiểu đường
-
Dịch ngay
huyết áp
-
Dịch ngay
ốm
Cụm từ chính
skin irritation
kích ứng da
health issue
vấn đề sức khỏe
medical condition
tình trạng y tế
Từ vựng
Câu
I have a rash on my arm.
Tôi bị phát ban trên cánh tay.
He is feeling ill today.
Hôm nay anh ấy cảm thấy không khỏe.
She has high blood pressure.
Cô ấy bị huyết áp cao.
Skin irritation can be uncomfortable.
Kích ứng da có thể gây khó chịu.
It is important to address any health issue.
Quan trọng là phải giải quyết bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
A proper diagnosis is essential for treatment.
Một chẩn đoán chính xác là cần thiết cho việc điều trị.
Hội thoại
I have a skin irritation. What should I do?
Tôi bị kích ứng da. Tôi nên làm gì?
Tell me about your health issue.
Hãy cho tôi biết về vấn đề sức khỏe của bạn.
It started after I used a new soap.
Nó bắt đầu sau khi tôi sử dụng xà phòng mới.
We need to find the right treatment for you.
Chúng ta cần tìm phương pháp điều trị phù hợp cho bạn.
How long will the treatment take?
Điều trị sẽ mất bao lâu?
It depends on your medical condition.
Điều đó phụ thuộc vào tình trạng y tế của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ At the doctor's 👩⚕️
At the doctor's
Intro
Headache
What's the problem?
Runny nose
What's the problem?
allergy
What's the problem?
pills
medication
Dialogue
How do you feel?