Các bài học
Sleep long
-
Nói ngay
sleep long
-
Nói ngay
eat in bed
-
Nói ngay
do exercise
-
Nói ngay
go running
-
Nghe và lặp lại
_____ ____
-
Nghe và lặp lại
___ __ ___
-
Nghe và lặp lại
__ ________
-
Nghe và lặp lại
__ _______
-
Dịch ngay
ngủ nướng
-
Dịch ngay
ăn trên giường
-
Dịch ngay
tập thể dục
-
Dịch ngay
chạy bộ
Cụm từ chính
relax at home
thư giãn ở nhà
watch a movie
xem phim
spend time with family
dành thời gian với gia đình
Từ vựng
Câu
I like to sleep long on the weekend.
Tôi thích ngủ lâu vào cuối tuần.
Sometimes, I eat in bed during the weekend.
Thỉnh thoảng, tôi ăn ở giường trong suốt cuối tuần.
On weekends, I do exercise to stay healthy.
Vào cuối tuần, tôi tập thể dục để giữ sức khỏe.
I want to relax at home this weekend.
Tôi muốn thư giãn ở nhà vào cuối tuần này.
We can watch a movie together on Saturday night.
Chúng ta có thể xem phim cùng nhau vào tối thứ Bảy.
Many people like to spend time with family during the weekend.
Nhiều người thích dành thời gian với gia đình vào cuối tuần.
Hội thoại
What do you want to do this weekend?
Bạn muốn làm gì vào cuối tuần này?
I would like to relax at home and watch a movie.
Tôi muốn thư giãn ở nhà và xem phim.
That sounds great! Do you want to spend time with family too?
Nghe có vẻ tuyệt! Bạn có muốn dành thời gian với gia đình không?
Yes, I will invite them over for dinner.
Có, tôi sẽ mời họ qua ăn tối.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
The weekend 🎬
Morning, afternoon, evening
Times of the day
Sleep long
At the weekend
Go out with friends
At the weekend
What do you do on Saturdays
Breakfast in bed?
What do you do on Saturdays in the evening?
Party with friends?
Test
What do you know?
It's not mine 🙁
Irregular nouns
Mine
Ours
Ours
A head
Appearance
A man
A man/men
Fingers
Fingers
Long
Long
Test
What do you know?