Các bài học
A head
-
Nói ngay
a head
-
Nói ngay
What part of the body is this?
-
Nói ngay
This is a head
-
Nói ngay
This is a head
-
Nói ngay
I have hair on my head
-
Nói ngay
Hair is
-
Nói ngay
My hair is blonde
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ____ __ ___ ____ __ ____?
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ ____
-
Nghe và lặp lại
____ __ _ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____ __ __ ____
-
Nghe và lặp lại
____ __
-
Nghe và lặp lại
__ ____ __ ______
-
Dịch ngay
Hãy nhắc lại theo tôi: đầu
-
Dịch ngay
Hỏi: Đây là phần nào của cơ thể?
-
Dịch ngay
Trả lời: Đây là đầu
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Đây là phần nào của cơ thể?
-
Dịch ngay
Tôi có tóc ở trên đầu
-
Dịch ngay
Chúng ta nói: tóc
-
Dịch ngay
Tóc của tôi màu vàng
Lips
-
Nói ngay
lips
-
Nói ngay
Upper lip
-
Nói ngay
Lower lip
-
Nói ngay
Her lips are red
-
Nói ngay
Pink
-
Nói ngay
Her lips are pink
-
Nói ngay
What colour are my lips?
-
Nói ngay
My lips are pink
-
Nói ngay
My lips are red
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ______ ___ __ ____?
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ___ ___
-
Dịch ngay
Môi
-
Dịch ngay
Môi trên
-
Dịch ngay
Môi dưới
-
Dịch ngay
Môi của cô ấy màu đỏ
-
Dịch ngay
Màu hồng
-
Dịch ngay
Môi của cô ấy màu hồng
-
Dịch ngay
Hỏi: Môi của tôi màu gì?
-
Dịch ngay
Trả lời: Môi của tôi màu hồng
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: môi của bạn màu đỏ hay hồng?
Cụm từ chính
full lips
môi đầy
thin lips
môi mỏng
glossy finish
bề mặt bóng
body part
bộ phận cơ thể
eye color
màu mắt
facial features
đặc điểm trên mặt
Từ vựng
Câu
Her lips are red.
Môi cô ấy màu đỏ.
What colour are my lips?
Môi tôi hôm nay màu gì?
Are your lips red or pink?
Môi của bạn màu đỏ hay màu hồng?
She has full lips.
Cô ấy có đôi môi đầy.
My friend loves glossy finish on her lips.
Bạn tôi thích bề mặt bóng trên môi.
What shade of color do you prefer for your lips?
Bạn thích tông màu gì cho môi của mình?
Can you tell me what part of the body this is?
Bạn có thể cho tôi biết đây là bộ phận nào của cơ thể không?
This is a part of the body called a head.
Đây là một bộ phận của cơ thể gọi là đầu.
I can see hair on my head.
Tôi có thể thấy tóc trên đầu của tôi.
Can you name a body part?
Bạn có thể gọi tên một bộ phận cơ thể không?
My eye color is blue.
Màu mắt của tôi là màu xanh.
Facial features can be very different.
Các đặc điểm trên mặt có thể rất khác nhau.
Hội thoại
What color are my lips today?
Môi tôi hôm nay màu gì?
Your lips look beautiful and glossy.
Môi bạn trông đẹp và bóng.
Do you think I should choose a pink shade?
Bạn nghĩ tôi nên chọn tông màu hồng không?
Yes, a pink shade would suit you well.
Đúng vậy, tông màu hồng sẽ rất hợp với bạn.
What part of the body is this?
Đây là bộ phận nào của cơ thể?
This is a nose.
Đây là một cái mũi.
What about this?
Còn cái này thì sao?
That is an ear.
Đó là một cái tai.
What color are my eyes?
Mắt của tôi màu gì?
Your eye color is brown.
Màu mắt của bạn là màu nâu.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
It's not mine 🙁
Irregular nouns
Mine
Ours
Ours
A head
Appearance
A man
A man/men
Fingers
Fingers
Long
Long
Test
What do you know?
Poland in winter is beautiful ❄️
Poland
Europe
Poland in winter is beautiful
Europe
France
Europe
I don't know anyone from France
Europe
Belgium
Europe
Belgium is a member of the European Union
Europe
Test
What do you know?