Các bài học
Ours
-
Nói ngay
It's our order - it's ours
-
Nghe và lặp lại
____ ___ _____ - ____ ____
-
Dịch ngay
Đó là đơn hàng của chúng tôi - là của chúng tôi
Yours
-
Nói ngay
Yours
-
Nói ngay
It's not ours, it's yours
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
____ ___ ____, ____ _____
-
Dịch ngay
Của bạn
-
Dịch ngay
Nó không phải của chúng tôi, nó là của bạn
Theirs
-
Nói ngay
The house is not mine, it's theirs
-
Nói ngay
No, it's theirs
-
Nghe và lặp lại
___ _____ __ ___ ____, ____ ______
-
Nghe và lặp lại
__, ____ ______
-
Dịch ngay
Ngôi nhà đó không phải của tôi, mà là của họ
-
Dịch ngay
Ngôi nhà đó là của tôi phải không?
Cụm từ chính
this is mine
đây là của tôi
that belongs to us
cái đó thuộc về chúng ta
these are yours
những cái này là của bạn
belong to you
thuộc về bạn
your possession
tài sản của bạn
the item is yours
món đồ này là của bạn
belong to them
thuộc về họ
property of others
tài sản của người khác
not for me
không phải của tôi
Từ vựng
Câu
This is our order.
Đây là đơn hàng của chúng tôi.
It is important to know it is ours.
Điều quan trọng là phải biết rằng nó thuộc về chúng tôi.
We need to confirm it's our order.
Chúng tôi cần xác nhận đây là đơn hàng của chúng tôi.
This is mine, and that is yours.
Đây là của tôi, và cái đó là của bạn.
That belongs to us, so we should keep it safe.
Cái đó thuộc về chúng tôi, vì vậy chúng tôi nên giữ nó an toàn.
These items are yours, and those are mine.
Những món đồ này là của bạn, và những món đó là của tôi.
This book is yours.
Cuốn sách này là của bạn.
That pen is not ours; it is yours.
Cây bút đó không phải của chúng ta; nó là của bạn.
The toys are not ours; they belong to you.
Những món đồ chơi đó không phải của chúng ta; chúng thuộc về bạn.
This jacket is your possession.
Chiếc áo khoác này là tài sản của bạn.
All of these books belong to you.
Tất cả những cuốn sách này đều thuộc về bạn.
The item is yours, so please take it.
Món đồ này là của bạn, vì vậy hãy lấy nó.
The house is not mine, it's theirs.
Ngôi nhà không phải của tôi, nó là của họ.
Is the house mine?
Ngôi nhà có phải của tôi không?
Theirs is much bigger than mine.
Cái của họ lớn hơn cái của tôi rất nhiều.
This car belongs to them.
Chiếc xe này thuộc về họ.
This is the property of others.
Đây là tài sản của người khác.
The garden is not for me; it is theirs.
Khu vườn không phải của tôi; nó là của họ.
Hội thoại
Is this our order?
Đây có phải là đơn hàng của chúng ta không?
Yes, it is ours.
Vâng, đây là của chúng ta.
What about those items over there?
Còn những món đồ kia thì sao?
Those belong to another group.
Những cái đó thuộc về một nhóm khác.
And these items are ours?
Và những món đồ này là của chúng ta?
Yes, those are yours.
Vâng, những cái đó là của bạn.
Is this backpack yours?
Cái ba lô này có phải của bạn không?
Yes, that backpack belongs to me.
Vâng, cái ba lô đó là của tôi.
And what about this notebook?
Còn cuốn sổ tay này thì sao?
That notebook is not ours; it is yours.
Cuốn sổ tay đó không phải của chúng ta; nó là của bạn.
I thought it was my possession.
Tôi tưởng nó là tài sản của tôi.
Is this your bicycle?
Đây có phải là xe đạp của bạn không?
No, it belongs to them.
Không, nó thuộc về họ.
I see. Is that car theirs too?
Tôi hiểu. Chiếc xe đó cũng là của họ à?
Yes, that car is not mine, it is theirs.
Đúng, chiếc xe đó không phải của tôi, nó là của họ.
What about the house?
Còn ngôi nhà thì sao?
The house is also theirs.
Ngôi nhà cũng là của họ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
It's not mine 🙁
Irregular nouns
Mine
Ours
Ours
A head
Appearance
A man
A man/men
Fingers
Fingers
Long
Long
Test
What do you know?
Poland in winter is beautiful ❄️
Poland
Europe
Poland in winter is beautiful
Europe
France
Europe
I don't know anyone from France
Europe
Belgium
Europe
Belgium is a member of the European Union
Europe
Test
What do you know?