Các bài học
Intro
-
Giới thiệu
Hi, hi! Welcome to this super tasty module. Today, we’ll learn the names of fruits and vegetables. Some of them are typically spring or autumn produce. You’ll also practice their pronunciation with the narrator. Have fun!
Nuts
-
Nói ngay
nuts
-
Nói ngay
almonds
-
Nói ngay
mushrooms
-
Nói ngay
spices
-
Nói ngay
herbs
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Dịch ngay
hạt cứng
-
Dịch ngay
hạnh nhân
-
Dịch ngay
nấm
-
Dịch ngay
gia vị
-
Dịch ngay
thảo mộc
Cụm từ chính
fresh produce
nông sản tươi
fruit salad
salad trái cây
green beans
đậu xanh
Từ vựng
Câu
I love to eat nuts and fruits every day.
Tôi thích ăn hạt và trái cây mỗi ngày.
Spices can make a dish very tasty.
Gia vị có thể làm cho món ăn rất ngon.
Herbs add flavor to many meals.
Các loại thảo mộc thêm hương vị cho nhiều bữa ăn.
I buy fresh produce at the local market.
Tôi mua nông sản tươi ở chợ địa phương.
A fruit salad is a healthy snack.
Một salad trái cây là một món ăn nhẹ lành mạnh.
Green beans are my favorite vegetable.
Đậu xanh là loại rau yêu thích của tôi.
Hội thoại
Hello, can I have some fresh produce, please?
Xin chào, tôi có thể lấy một ít nông sản tươi không?
Of course! Would you like a fruit salad as well?
Tất nhiên! Bạn có muốn một salad trái cây nữa không?
Yes, that sounds great! I also need some green beans.
Vâng, nghe có vẻ tuyệt! Tôi cũng cần một ít đậu xanh.
Here are the green beans. Anything else?
Đây là đậu xanh. Còn gì khác không?
No, that is all for today. Thank you!
Không, đó là tất cả cho hôm nay. Cảm ơn bạn!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Vocabulary: fruit and vegetables 🍉
Seafood 🦐
Small
Snacks
What do you have for breakfast?
Food products
Cheese
Snacks
Sausage
Snacks
Seafood
Snacks
Test
What do you know?