Các bài học
Small
-
Nói ngay
small
-
Nói ngay
medium
-
Nói ngay
large
-
Nói ngay
extra large
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_____ _____
-
Dịch ngay
nhỏ
-
Dịch ngay
trung bình
-
Dịch ngay
lớn
-
Dịch ngay
cực lớn
Cụm từ chính
snack size
kích cỡ đồ ăn vặt
healthy choice
lựa chọn lành mạnh
sweet treat
đồ ngọt
Từ vựng
Câu
I would like a small snack.
Tôi muốn một phần đồ ăn vặt nhỏ.
Can I have a medium portion?
Tôi có thể có một phần vừa không?
I prefer a large snack.
Tôi thích một phần đồ ăn vặt lớn.
Choosing a healthy choice can be beneficial.
Lựa chọn một món ăn lành mạnh có thể mang lại lợi ích.
A sweet treat can make your day better.
Một món đồ ngọt có thể làm cho ngày của bạn tốt hơn.
The snack size depends on your appetite.
Kích cỡ đồ ăn vặt phụ thuộc vào sự thèm ăn của bạn.
Hội thoại
Hello, I would like a medium snack, please.
Xin chào, tôi muốn một phần đồ ăn vặt vừa, làm ơn.
Sure! Do you prefer a sweet treat or something salty?
Chắc chắn rồi! Bạn thích đồ ngọt hay món gì mặn?
I think I will go with something salty, like crisps.
Tôi nghĩ tôi sẽ chọn một cái gì đó mặn, như khoai tây chiên.
Great choice! Would you like a healthy choice, like nuts or fruit?
Lựa chọn tuyệt vời! Bạn có muốn một lựa chọn lành mạnh, như hạt hoặc trái cây không?
Yes, I will have some fruit with my crisps.
Vâng, tôi sẽ có một ít trái cây với khoai tây chiên của mình.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Seafood 🦐
Small
Snacks
What do you have for breakfast?
Food products
Cheese
Snacks
Sausage
Snacks
Seafood
Snacks
Test
What do you know?
What is your favourite fruit? 🍓
Favourite
What is your favourite...?
What is your favourite fruit?
Questions and answers
What meat do you like?
Questions and answers
What is your favourite colour?
Questions and answers
What fish do you like?
Questions and answers
Test
What do you know?