Các bài học
Seafood
-
Nói ngay
seafood
-
Nói ngay
shrimps
-
Nói ngay
salmon
-
Nói ngay
tuna
-
Nói ngay
cod
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
___
-
Dịch ngay
hải sản
-
Dịch ngay
tôm
-
Dịch ngay
cá hồi
-
Dịch ngay
cá ngừ
-
Dịch ngay
cá tuyết
Cụm từ chính
fish sticks
que cá
sushi roll
cuộn sushi
ocean delicacies
đặc sản biển
Từ vựng
Câu
I love seafood and often eat it during lunch.
Tôi thích hải sản và thường ăn nó vào giờ ăn trưa.
Shrimps are my favorite snack at parties.
Tôm là món ăn nhẹ yêu thích của tôi trong các bữa tiệc.
Salmon is a healthy choice for dinner.
Cá hồi là một lựa chọn lành mạnh cho bữa tối.
Fish sticks are a popular food for children.
Que cá là món ăn phổ biến cho trẻ em.
A sushi roll can be a delicious treat.
Một cuộn sushi có thể là một món ăn ngon.
Many people enjoy ocean delicacies during the summer.
Nhiều người thích các đặc sản biển vào mùa hè.
Hội thoại
Can I order some sushi rolls, please?
Cho tôi gọi một vài cuộn sushi được không?
Sure! Would you like anything else, like fish sticks?
Chắc chắn rồi! Bạn có muốn gọi thêm gì khác không, như que cá?
Yes, I will have some fish sticks as well.
Vâng, tôi cũng sẽ gọi một vài que cá.
Great choice! Do you want a dip with your snack?
Lựa chọn tuyệt vời! Bạn có muốn một chút sốt chấm với món ăn nhẹ của mình không?
Yes, please. I would like a spicy dip.
Vâng, xin vui lòng. Tôi muốn một chút sốt chấm cay.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Seafood 🦐
Small
Snacks
What do you have for breakfast?
Food products
Cheese
Snacks
Sausage
Snacks
Seafood
Snacks
Test
What do you know?
What is your favourite fruit? 🍓
Favourite
What is your favourite...?
What is your favourite fruit?
Questions and answers
What meat do you like?
Questions and answers
What is your favourite colour?
Questions and answers
What fish do you like?
Questions and answers
Test
What do you know?