Các bài học
What do you have for breakfast?
-
Nói ngay
bread
-
Nói ngay
butter
-
Nói ngay
sandwich
-
Nói ngay
snack
-
Nói ngay
baguette
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
______
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
________
-
Dịch ngay
bánh mì
-
Dịch ngay
bơ
-
Dịch ngay
sandwich
-
Dịch ngay
đồ ăn vặt
-
Dịch ngay
bánh mì dài
Cụm từ chính
fruit salad
salad trái cây
cheese platter
khay phô mai
vegetable sticks
các que rau
Từ vựng
Câu
I like to eat bread with butter.
Tôi thích ăn bánh mì với bơ.
A sandwich is a quick meal.
Bánh mì kẹp là một bữa ăn nhanh.
I often have a snack in the afternoon.
Tôi thường ăn nhẹ vào buổi chiều.
For dessert, I want a fruit salad.
Cho món tráng miệng, tôi muốn một salad trái cây.
We prepared a cheese platter for the party.
Chúng tôi đã chuẩn bị một khay phô mai cho bữa tiệc.
I enjoy dipping vegetable sticks in hummus.
Tôi thích nhúng các que rau vào hummus.
Hội thoại
Can I order a sandwich, please?
Tôi có thể gọi một chiếc bánh mì kẹp được không?
Sure! Would you like any snacks with that?
Chắc chắn! Bạn có muốn ăn nhẹ gì kèm theo không?
Yes, I would like a cheese platter.
Có, tôi muốn một khay phô mai.
How about a fruit salad for dessert?
Thế còn salad trái cây cho món tráng miệng thì sao?
That sounds great! I will have that.
Nghe có vẻ tuyệt! Tôi sẽ lấy cái đó.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Seafood 🦐
Small
Snacks
What do you have for breakfast?
Food products
Cheese
Snacks
Sausage
Snacks
Seafood
Snacks
Test
What do you know?
What is your favourite fruit? 🍓
Favourite
What is your favourite...?
What is your favourite fruit?
Questions and answers
What meat do you like?
Questions and answers
What is your favourite colour?
Questions and answers
What fish do you like?
Questions and answers
Test
What do you know?