What do you have for breakfast?

Food products

S2
Đơn vị 6
2 m
Bài học 2

Các bài học

What do you have for breakfast?

  • Nói ngay

    bread

  • Nói ngay

    butter

  • Nói ngay

    sandwich

  • Nói ngay

    snack

  • Nói ngay

    baguette

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    ________

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    ________

  • Dịch ngay

    bánh mì

  • Dịch ngay

  • Dịch ngay

    sandwich

  • Dịch ngay

    đồ ăn vặt

  • Dịch ngay

    bánh mì dài

Cụm từ chính

fruit salad

salad trái cây

cheese platter

khay phô mai

vegetable sticks

các que rau

Từ vựng

Từ
Bản dịch
apple
táo
carrot
cà rốt
grapes
nho

Câu

I like to eat bread with butter.

Tôi thích ăn bánh mì với bơ.

A sandwich is a quick meal.

Bánh mì kẹp là một bữa ăn nhanh.

I often have a snack in the afternoon.

Tôi thường ăn nhẹ vào buổi chiều.

For dessert, I want a fruit salad.

Cho món tráng miệng, tôi muốn một salad trái cây.

We prepared a cheese platter for the party.

Chúng tôi đã chuẩn bị một khay phô mai cho bữa tiệc.

I enjoy dipping vegetable sticks in hummus.

Tôi thích nhúng các que rau vào hummus.

Hội thoại

Customer

Can I order a sandwich, please?

Tôi có thể gọi một chiếc bánh mì kẹp được không?

Waiter

Sure! Would you like any snacks with that?

Chắc chắn! Bạn có muốn ăn nhẹ gì kèm theo không?

Customer

Yes, I would like a cheese platter.

Có, tôi muốn một khay phô mai.

Waiter

How about a fruit salad for dessert?

Thế còn salad trái cây cho món tráng miệng thì sao?

Customer

That sounds great! I will have that.

Nghe có vẻ tuyệt! Tôi sẽ lấy cái đó.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'fruit salad' có nghĩa là 'sałatka owocowa', là một món ăn làm từ nhiều loại trái cây.
Bạn có thể sử dụng như sau: 'Chúng tôi đã chuẩn bị một đĩa phô mai cho bữa tiệc' có nghĩa là 'Przygotowaliśmy talerz serów na przyjęcie'.
Cụm từ này đề cập đến 'warzywne paluszki', là những miếng rau dài, mỏng thường được phục vụ như một món ăn nhẹ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Seafood 🦐

Small

Snacks

What do you have for breakfast?

Food products

Cheese

Snacks

Sausage

Snacks

Seafood

Snacks

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!