Các bài học
Strawberry
-
Nói ngay
fruit
-
Nói ngay
strawberry
-
Nói ngay
raspberry
-
Nói ngay
cranberry
-
Nói ngay
cherry
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
__________
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
_________
-
Nghe và lặp lại
______
-
Dịch ngay
trái cây
-
Dịch ngay
dâu tây
-
Dịch ngay
mâm xôi
-
Dịch ngay
nam việt quất
-
Dịch ngay
anh đào
Cụm từ chính
fresh produce
nông sản tươi
healthy snacks
đồ ăn nhẹ lành mạnh
seasonal fruits
trái cây theo mùa
Từ vựng
Câu
I enjoy eating fruit every day.
Tôi thích ăn trái cây mỗi ngày.
Strawberries are my favorite fruit in summer.
Dâu tây là trái cây yêu thích của tôi vào mùa hè.
Eating a variety of fruits is good for your health.
Ăn nhiều loại trái cây khác nhau tốt cho sức khỏe của bạn.
I always buy fresh produce at the local market.
Tôi luôn mua nông sản tươi tại chợ địa phương.
Eating healthy snacks helps maintain energy levels.
Ăn đồ ăn nhẹ lành mạnh giúp duy trì mức năng lượng.
In summer, I love to eat seasonal fruits like peaches.
Vào mùa hè, tôi thích ăn trái cây theo mùa như đào.
Hội thoại
Can you recommend some fresh produce?
Bạn có thể gợi ý cho tôi một số nông sản tươi không?
We have a variety of vegetables and fruits today.
Hôm nay chúng tôi có đa dạng rau và trái cây.
I am looking for healthy snacks for my kids.
Tôi đang tìm đồ ăn nhẹ lành mạnh cho bọn trẻ.
How about some bananas and carrots?
Còn chuối và cà rốt thì sao?
That sounds perfect! I will take them.
Nghe có vẻ tuyệt! Tôi sẽ lấy chúng.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Vocabulary: fruit and vegetables 🍉
Intro
Fruit and vegetables
Strawberry
Fruit and vegetables
Pear
Fruit and vegetables
Tomato
Fruit and vegetables
Spinach
Fruit and vegetables
Pumpkin
Fruit and vegetables
Seafood 🦐
Small
Snacks
What do you have for breakfast?
Food products
Cheese
Snacks
Sausage
Snacks
Seafood
Snacks
Test
What do you know?