Các bài học
Dialogue
-
Giới thiệu
Now you're ready to practice a conversation. Your lines will be displayed on the screen.
-
Nói ngay
I heard they invested in state-of- the-art technology for patient care.
-
Nói ngay
The new technological advancements will improve diagnosis and treatment.
-
Nói ngay
They also hired a hardware technician to keep things in check.
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ____ ________ __ _____-__- ___-___ __________ ___ _______ ____.
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _____________ ____________ ____ _______ _________ ___ _________.
-
Nghe và lặp lại
____ ____ _____ _ ________ __________ __ ____ ______ __ _____.
-
Dịch ngay
Bạn có nghe tin không? Bệnh viện chúng ta vừa nâng cấp thiết bị y tế
-
Dịch ngay
Đúng vậy. Bạn còn nghe thêm thông tin nào khác không?
-
Dịch ngay
Nghe hiện đại đấy, nhưng ai sẽ phụ trách bảo trì vậy?
Cụm từ chính
state-of-the-art technology
công nghệ tiên tiến nhất
healthcare improvements
cải tiến chăm sóc sức khỏe
patient care standards
tiêu chuẩn chăm sóc bệnh nhân
Từ vựng
Câu
Our hospital has recently upgraded its medical equipment to better serve patients.
Bệnh viện của chúng tôi gần đây đã nâng cấp thiết bị y tế để phục vụ bệnh nhân tốt hơn.
Have you heard anything else about the hospital's plans?
Bạn có nghe thêm thông tin nào khác về kế hoạch của bệnh viện không?
Who will be responsible for the maintenance of the new machines?
Ai sẽ chịu trách nhiệm bảo trì các máy mới?
The hospital is proud to introduce state-of-the-art technology for surgeries.
Bệnh viện tự hào giới thiệu công nghệ tiên tiến nhất cho các ca phẫu thuật.
These healthcare improvements will benefit all patients immensely.
Những cải tiến chăm sóc sức khỏe này sẽ mang lại lợi ích to lớn cho tất cả bệnh nhân.
We are raising patient care standards with the latest equipment.
Chúng tôi đang nâng cao tiêu chuẩn chăm sóc bệnh nhân với thiết bị mới nhất.
Hội thoại
Did you hear about the new upgrades in our hospital?
Bạn có nghe về những nâng cấp mới trong bệnh viện của chúng ta không?
Yes, I heard they have introduced state-of-the-art technology.
Có, tôi nghe nói họ đã giới thiệu công nghệ tiên tiến nhất.
I wonder how these healthcare improvements will change patient care.
Tôi tự hỏi những cải tiến chăm sóc sức khỏe này sẽ thay đổi cách chăm sóc bệnh nhân như thế nào.
I hope they will ensure proper maintenance of the new equipment.
Tôi hy vọng họ sẽ đảm bảo bảo trì đúng cách cho thiết bị mới.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Science and technology 🧑🏾💻
technology
tools and techniques to solve problems
technological
related to technology
technician
a specialist in a field of technology
Dialogue
Our hospital has recently upgraded its medical equipment.
Test
Challenge time
B2⭐Reported speech 💬
They informed me
They told me
I am going to the gym.
She said she was going to the gym.
Will you meet us later?
They asked if I would meet them later.
She mentioned that she was planning
She mentioned planning
Dialogue
Where did she say she was going?
Test
Challenge time