Các bài học
She mentioned that she was planning
-
Giới thiệu
There are some reporting verbs that explain why someone has said something. You can change the tense when you use them, or they can be followed by a gerund or infinitive.
-
Nói ngay
She mentioned that she was planning a trip to Europe.
-
Nói ngay
She mentioned planning a trip to Europe.
-
Nói ngay
She confirmed that the new product would launch soon.
-
Nói ngay
She confirmed launching the new product soon.
-
Nghe và lặp lại
___ _________ ____ ___ ___ ________ _ ____ __ ______.
-
Nghe và lặp lại
___ _________ ________ _ ____ __ ______.
-
Nghe và lặp lại
___ _________ ____ ___ ___ _______ _____ ______ ____.
-
Nghe và lặp lại
___ _________ _________ ___ ___ _______ ____.
-
Dịch ngay
Cô ấy đề cập rằng cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi châu Âu
-
Dịch ngay
Cô ấy đề cập việc lên kế hoạch cho một chuyến đi châu Âu
-
Dịch ngay
Cô ấy xác nhận rằng sản phẩm mới sẽ được ra mắt sớm
-
Dịch ngay
Cô ấy xác nhận việc sắp ra mắt sản phẩm mới
Cụm từ chính
She hinted at her future plans
Cô ấy đã gợi ý về kế hoạch tương lai của mình
She disclosed her travel itinerary
Cô ấy đã tiết lộ lịch trình du lịch của mình
She outlined her upcoming projects
Cô ấy đã phác thảo các dự án sắp tới của mình
Từ vựng
Câu
She mentioned that she was planning a trip to Europe, and everyone was excited.
Cô ấy đã đề cập rằng cô đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu, và mọi người đều hào hứng.
She confirmed that the new product would launch soon, which made the team happy.
Cô ấy xác nhận rằng sản phẩm mới sẽ ra mắt sớm, điều này khiến đội ngũ vui mừng.
She mentioned planning a trip to Europe, so they started discussing destinations.
Cô ấy đã đề cập đến việc lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu, vì vậy họ bắt đầu thảo luận về các điểm đến.
She hinted at her future plans during the meeting.
Cô ấy đã gợi ý về kế hoạch tương lai của mình trong cuộc họp.
She disclosed her travel itinerary to her friends.
Cô ấy đã tiết lộ lịch trình du lịch của mình cho bạn bè.
She outlined her upcoming projects for the next quarter.
Cô ấy đã phác thảo các dự án sắp tới của mình cho quý tiếp theo.
Hội thoại
What did she say about her plans for the summer?
Cô ấy đã nói gì về kế hoạch của mình cho mùa hè?
She hinted at her future plans during our last meeting.
Cô ấy đã gợi ý về kế hoạch tương lai của mình trong cuộc họp cuối cùng của chúng ta.
Did she disclose any details about the trip?
Cô ấy có tiết lộ bất kỳ chi tiết nào về chuyến đi không?
Yes, she disclosed her travel itinerary to the team.
Vâng, cô ấy đã tiết lộ lịch trình du lịch của mình cho đội ngũ.
What about her projects at work?
Còn các dự án của cô ấy ở công ty thì sao?
She outlined her upcoming projects for the year ahead.
Cô ấy đã phác thảo các dự án sắp tới của mình cho năm tới.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐Reported speech 💬
They informed me
They told me
I am going to the gym.
She said she was going to the gym.
Will you meet us later?
They asked if I would meet them later.
She mentioned that she was planning
She mentioned planning
Dialogue
Where did she say she was going?
Test
Challenge time