I am going to the gym.

She said she was going to the gym.

B2
Đơn vị 17
4 m
Bài học 2

Các bài học

I am going to the gym.

  • Giới thiệu

    When reporting on a sentence from the past, we need to change the verb of the original sentence. Let's practice with some examples.

  • Nói ngay

    I am going to the gym.

  • Nói ngay

    She said she was going to the gym.

  • Nói ngay

    I've never liked this exercise.

  • Nói ngay

    He told me he'd never liked this exercise.

  • Nghe và lặp lại

    _ __ _____ __ ___ ___.

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ___ ___ _____ __ ___ ___.

  • Nghe và lặp lại

    ____ _____ _____ ____ ________.

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ __ ____ _____ _____ ____ ________.

  • Dịch ngay

    ôi đang đi đến phòng gym

  • Dịch ngay

    Cô ấy nói rằng cô ấy đang đi đến phòng gym

  • Dịch ngay

    Tôi chưa bao giờ thích bài tập này

  • Dịch ngay

    Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa bao giờ thích bài tập này

Cụm từ chính

join a fitness class

tham gia lớp thể dục

work out regularly

tập luyện thường xuyên

improve physical health

cải thiện sức khỏe thể chất

Từ vựng

Từ
Bản dịch
exercise
tập thể dục
training
đào tạo
routine
thói quen

Câu

She said she was going to the gym after work.

Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến phòng gym sau giờ làm việc.

He told me he'd never liked this exercise, but he still goes to the gym.

Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa bao giờ thích bài tập này, nhưng anh ấy vẫn đến phòng gym.

I am going to the gym to improve my fitness.

Tôi đang đến phòng gym để cải thiện sức khỏe của mình.

I want to join a fitness class to meet new people.

Tôi muốn tham gia lớp thể dục để gặp gỡ những người mới.

I try to work out regularly to stay healthy.

Tôi cố gắng tập luyện thường xuyên để giữ sức khỏe.

Exercising helps to improve physical health and well-being.

Tập thể dục giúp cải thiện sức khỏe thể chất và sự khỏe mạnh.

Hội thoại

Customer

I heard you have new fitness classes. Can I join a fitness class?

Tôi nghe nói bạn có những lớp thể dục mới. Tôi có thể tham gia lớp thể dục không?

Instructor

Yes, you can join a fitness class. We have various options available.

Có, bạn có thể tham gia lớp thể dục. Chúng tôi có nhiều lựa chọn khác nhau.

Customer

I want to work out regularly to improve my health.

Tôi muốn tập luyện thường xuyên để cải thiện sức khỏe của mình.

Instructor

That is a great goal! Exercising can significantly improve your physical health.

Đó là một mục tiêu tuyệt vời! Tập thể dục có thể cải thiện đáng kể sức khỏe thể chất của bạn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'join a fitness class' có nghĩa là tham gia vào một buổi tập thể dục nhóm.
Để cải thiện sức khỏe thể chất, bạn nên tập thể dục thường xuyên và duy trì một chế độ ăn uống cân bằng.
Cụm từ 'work out regularly' có nghĩa là tạo thói quen tập thể dục một cách nhất quán.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐Reported speech 💬

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!