Item of clothing

I've had it for ages.

B2
Đơn vị 3
4 m
Bài học 4

Các bài học

Item of clothing

  • Nói ngay

    specific item

  • Nói ngay

    If I need a specific item, I prefer conventional shopping.

  • Nói ngay

    My favourite item of clothing.

  • Nói ngay

    My favourite item of clothing is my leather jacket.

  • Nói ngay

    I've had it for ages.

  • Nói ngay

    I've had it for ages and it still looks brand new.

  • Nghe và lặp lại

    ________ ____

  • Nghe và lặp lại

    __ _ ____ _ ________ ____, _ ______ ____________ ________.

  • Nghe và lặp lại

    __ _________ ____ __ ________.

  • Nghe và lặp lại

    __ _________ ____ __ ________ __ __ _______ ______.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ __ ___ ____.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ___ __ ___ ____ ___ __ _____ _____ _____ ___.

  • Dịch ngay

    Mặt hàng cụ thể

  • Dịch ngay

    Nếu tôi cần một món đồ cụ thể, tôi thích mua sắm theo cách truyền thống hơn

  • Dịch ngay

    Món đồ yêu thích của tôi

  • Dịch ngay

    Món đồ yêu thích của tôi là chiếc áo khoác da

  • Dịch ngay

    Tôi đã có nó từ rất lâu rồi

  • Dịch ngay

    Tôi đã có chiếc áo đó từ rất lâu nhưng trông vẫn như mới

Cụm từ chính

long-lasting possession

tài sản lâu bền

fashionable accessory

phụ kiện thời trang

timeless piece

món đồ vượt thời gian

Từ vựng

Từ
Bản dịch
wardrobe
tủ quần áo
style
phong cách
trend
xu hướng

Câu

My favourite item of clothing is very stylish.

Món đồ yêu thích của tôi rất phong cách.

If I need a specific item, I usually check online first.

Nếu tôi cần một món đồ cụ thể, tôi thường kiểm tra trực tuyến trước.

I've had my favourite jacket for years.

Tôi đã có chiếc áo khoác yêu thích của mình nhiều năm rồi.

This long-lasting possession is a part of my identity.

Tài sản lâu bền này là một phần của danh tính tôi.

I always choose a fashionable accessory that complements my outfit.

Tôi luôn chọn một phụ kiện thời trang phù hợp với trang phục của mình.

A timeless piece can be worn on many occasions.

Một món đồ vượt thời gian có thể được mặc trong nhiều dịp.

Hội thoại

Customer

I have had this jacket for many years, and it is still in great condition.

Tôi đã có chiếc áo khoác này nhiều năm rồi, và nó vẫn trong tình trạng tuyệt vời.

Shop Assistant

That is a long-lasting possession. It must be your favorite.

Đó là một tài sản lâu bền. Chắc hẳn đó là món đồ yêu thích của bạn.

Customer

Yes, it is a timeless piece that goes with everything.

Vâng, đó là một món đồ vượt thời gian có thể kết hợp với mọi thứ.

Shop Assistant

I can see why you love it. Have you considered adding a fashionable accessory?

Tôi hiểu tại sao bạn yêu thích nó. Bạn đã nghĩ đến việc thêm một phụ kiện thời trang chưa?

Customer

I am thinking about it, but I do not want to change my style too much.

Tôi đang suy nghĩ về điều đó, nhưng tôi không muốn thay đổi phong cách của mình quá nhiều.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Long-lasting possession' có nghĩa là một vật phẩm mà bạn sở hữu trong thời gian dài, thường mang nhiều kỷ niệm.
'Fashionable accessory' là một phụ kiện thời trang giúp cải thiện vẻ ngoài của trang phục.
'Timeless piece' là một món đồ trong tủ quần áo không bao giờ lỗi mốt và có thể mặc trong nhiều năm.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ What type of shopper are you? 🛒

B2 ⭐ Phrasal verbs, talk into 🗣

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!