veggie & vibe

50 very British words

B2
Đơn vị 5
7 m
Bài học 2

Các bài học

veggie & vibe

  • Giới thiệu

    Hello. Are you ready to learn two very British words starting with the letter 'v'? Let's do it! The first word is 'veggie'. 'Veggie' is short for vegetable. What's your favourite veggie? The second word is 'vibe'. Vibe is the mood of a place, so your favourite café probably gives you positive vibes.

She's crazy about veggies.

  • Nói ngay

    veggie

  • Nói ngay

    Carrot is my favourite veggie.

  • Nói ngay

    She's crazy about veggies.

  • Nói ngay

    Eat your veggies, please.

  • Nói ngay

    vibe

  • Nói ngay

    This café has a great vibe.

  • Nói ngay

    This song has a good vibe.

  • Nói ngay

    Let's change the place. It's got a bad vibe.

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Nghe và lặp lại

    ______ __ __ _________ ______.

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____ _____ _______.

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ _______, ______.

  • Nghe và lặp lại

    ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ ___ _ _____ ____.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ ___ _ ____ ____.

  • Nghe và lặp lại

    _____ ______ ___ _____. ____ ___ _ ___ ____.

  • Dịch ngay

    veggie (rau củ)

  • Dịch ngay

    Cà rốt là loại rau tôi thích nhất

  • Dịch ngay

    Cô ấy mê rau củ lắm

  • Dịch ngay

    Làm ơn ăn rau của con đi!

  • Dịch ngay

    vibe (bầu không khí, mang lại cảm giác)

  • Dịch ngay

    Quán cà phê này có bầu không khí tuyệt thật

  • Dịch ngay

    Bài hát này mang lại cảm xúc rất hay

  • Dịch ngay

    Chuyển địa điểm thôi. Nơi này có cảm giác không ổn

Cụm từ chính

vegetable dish

món ăn từ rau

green thumb

ngón tay cái xanh

food preference

sở thích về thực phẩm

Từ vựng

Từ
Bản dịch
broccoli
bông cải xanh
spinach
rau chân vịt
cauliflower
bông cải trắng

Câu

Eating a variety of vegetables is important for health.

Ăn nhiều loại rau quả là rất quan trọng cho sức khỏe.

Many people enjoy trying different veggie dishes.

Nhiều người thích thử các món ăn từ rau khác nhau.

Veggies can be prepared in many delicious ways.

Rau có thể được chế biến theo nhiều cách ngon miệng.

I love trying new vegetable dishes at restaurants.

Tôi thích thử các món ăn từ rau mới tại các nhà hàng.

Having a green thumb helps me grow my own vegetables.

Có ngón tay cái xanh giúp tôi trồng rau của riêng mình.

Everyone has a different food preference when it comes to meals.

Mọi người có sở thích về thực phẩm khác nhau khi nói đến bữa ăn.

Hội thoại

Customer

Can you recommend a good vegetable dish here?

Bạn có thể giới thiệu một món ăn từ rau ngon ở đây không?

Waiter

Our broccoli and spinach salad is very popular.

Salad bông cải xanh và rau chân vịt của chúng tôi rất phổ biến.

Customer

That sounds great! I have a green thumb, so I love fresh veggies.

Nghe thật tuyệt! Tôi có ngón tay cái xanh, vì vậy tôi thích rau tươi.

Waiter

We also have a special for people with different food preferences.

Chúng tôi cũng có món đặc biệt cho những người có sở thích thực phẩm khác nhau.

Customer

I would like to try that too!

Tôi cũng muốn thử món đó!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Vegetable dish' có nghĩa là món ăn từ rau, được chuẩn bị chủ yếu từ rau củ.
'Green thumb' có nghĩa là khả năng làm vườn, tức là kỹ năng trồng cây.
'Food preference' đề cập đến sở thích và lựa chọn thực phẩm cá nhân.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!